hazlitt

hazlitt

A student reads an essay by Hazlitt in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Nhà văn tiểu luận nhà phê bình văn học người Anh (1778-1830): "Hazlitt" tên của một tác giả nổi tiếng người Anh, William Hazlitt, người đã viết nhiều tiểu luận phê bình văn học ảnh hưởng trong thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • (Hazlitt nổi tiếng với các tiểu luận về Shakespeare các nhà văn khác.)
  • (Nhiều sinh viên học về Hazlitt trong các lớp văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the spirit of Hazlitt": tinh thần hoặc phong cách viết đặc trưng của Hazlitt, thường mang tính sắc sảo châm biếm.
    • His critique carries the spirit of Hazlitt, sharp and unyielding. (Bài phê bình của anh ấy mang tinh thần của Hazlitt, sắc bén không khoan nhượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hazlittian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách hoặc tư tưởng của Hazlitt.
    • The essay had a Hazlittian tone of intellectual defiance. (Bài tiểu luận giọng điệu Hazlittian của sự thách thức trí tuệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phê bình: critic (trong ngữ cảnh chung, nhưng không hoàn toàn thay thế được "Hazlitt" tên riêng).
Các cụm từ liên quan
  • "a Hazlitt essay": một bài tiểu luận theo phong cách hoặc do Hazlitt viết.
    • She read a Hazlitt essay on art and morality. ( ấy đã đọc một bài tiểu luận của Hazlitt về nghệ thuật đạo đức.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Hazlitt", nhưng có thể dùng trong cụm: "to quote Hazlitt" (trích dẫn Hazlitt) để chỉ việc sử dụng ý tưởng của ông.
    • To quote Hazlitt, 'The love of liberty is the love of others.' (Để trích dẫn Hazlitt, 'Tình yêu tự do tình yêu dành cho người khác.')