hazmat

hazmat

A hazmat warning sign is posted near the chemical storage area.

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của "hazardous material" - vật liệu nguy hiểm):
- Chất liệu nguy hiểm: "hazmat" dùng để chỉ các chất hoặc vật liệu khả năng gây hại cho sức khỏe con người, môi trường hoặc tài sản, thường xuất hiện trên các biển cảnh báo hoặc trong các tình huống vận chuyển, xử lý đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe tải đang chở chất liệu nguy hiểm cần giấy phép đặc biệt.)
  • (Không được phép mang chất liệu nguy hiểm vào đường hầm.)
  • (Công nhân mặc đồ bảo hộ để xử lý chất liệu nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hazmat suit": bộ đồ bảo hộ chống chất liệu nguy hiểm.
    • The firefighters wore hazmat suits to enter the chemical spill zone. (Lính cứu hỏa mặc bộ đồ bảo hộ chống chất liệu nguy hiểm để vào khu vực tràn hóa chất.)
  • "hazmat team": đội xử lý chất liệu nguy hiểm.
    • A hazmat team was called to clean up the radioactive waste. (Một đội xử lý chất liệu nguy hiểm được gọi đến để dọn dẹp chất thải phóng xạ.)
  • "hazmat zone": khu vực chứa chất liệu nguy hiểm.
    • The lab was designated as a hazmat zone due to the toxic chemicals. (Phòng thí nghiệm được chỉ định khu vực chất liệu nguy hiểm hóa chất độc hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hazardous (tính từ): nguy hiểm, hại.
    • The waste is considered hazardous to the environment. (Chất thải này được coi nguy hiểm cho môi trường.)
  • Hazard (danh từ): mối nguy hiểm.
    • Working with acid poses a serious hazard. (Làm việc với axit gây ra một mối nguy hiểm nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dangerous material: vật liệu nguy hiểm.
  • Toxic substance: chất độc hại.
  • Chemical hazard: hóa chất nguy hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Handle hazmat: xử lý chất liệu nguy hiểm.
    • Only trained personnel can handle hazmat. (Chỉ nhân viên được đào tạo mới có thể xử lý chất liệu nguy hiểm.)
  • Transport hazmat: vận chuyển chất liệu nguy hiểm.
    • The company specializes in transporting hazmat across the country. (Công ty chuyên vận chuyển chất liệu nguy hiểm trên toàn quốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Hazmat alert: cảnh báo chất liệu nguy hiểm.
    • The hazmat alert was issued after the factory explosion. (Cảnh báo chất liệu nguy hiểm được đưa ra sau vụ nổ nhà máy.)

Từ gần giống