housemaid

/'hausmeid/
danh từ
  1. chị hầu phòng

Idioms

  • housemaid's knee
    bệnh sưng đầu gối (do quỳ nhiều để lau nhà...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

housemaid
The housemaid carefully dusts the bookshelf in the living room.