housemaid

/'hausmeid/
Học thuật
Thân thiện
housemaid

The housemaid carefully dusts the bookshelf in the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hầu gái, người giúp việc nhà (nữ): Chỉ một phụ nữ được thuê để làm các công việc dọn dẹp chăm sóc trong một gia đình, như lau dọn, giặt giũ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The housemaid comes every morning to clean the house. (Người hầu gái đến mỗi sáng để dọn dẹp nhà cửa.)
    • In the 19th century, many young women worked as housemaids in large estates. (Vào thế kỷ 19, nhiều phụ nữ trẻ làm việc với tư cách người hầu gái trong các dinh thự lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "housemaid's knee": Một thuật ngữ y khoa , chỉ tình trạng viêm/sưng đầu gối do quỳ nhiều để lau sàn nhà, một chấn thương nghề nghiệp liên quan đến công việc của người giúp việc.
    • Years of scrubbing floors gave her a painful case of housemaid's knee. (Nhiều năm lau sàn nhà đã khiến ấy bị chứng sưng đầu gối đau đớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Maid (n): Người hầu gái, người giúp việc (nữ). Đây từ ngắn gọn phổ biến hơn của "housemaid".
  • Domestic help (n): Người giúp việc gia đình (chung, có thể nam hoặc nữ).
  • Housekeeper (n): Người quản gia, thường trách nhiệm quản lý giám sát công việc nhà, có thể cao cấp hơn "housemaid".
Từ đồng nghĩa
  • Domestic servant: Người hầu, người giúp việc trong nhà.
  • Charwoman: Người phụ nữ làm công việc lau dọn theo giờ (một từ ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "housemaid" phổ biến trong lịch sử văn học, nhưng trong ngôn ngữ hiện đại, các thuật ngữ trung lập hơn như "domestic worker" (lao động giúp việc gia đình) hoặc "cleaner" (người dọn dẹp) thường được ưa chuộng để tránh hàm ý phân biệt giai cấp.
housemaid

The housemaid carefully dusts the bookshelf in the living room.

danh từ
  1. chị hầu phòng

Idioms

  • housemaid's knee
    bệnh sưng đầu gối (do quỳ nhiều để lau nhà...)

Từ đồng nghĩa