haïku

Học thuật
Thân thiện
haïku

Un poète écrit un haïku dans son carnet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thơ ngũ thất (Nhật Bản): Một thể thơ truyền thống ngắn gọn của Nhật Bản, thường bao gồm 17 âm tiết được sắp xếp theo ba dòng theo thứ tự 5-7-5 âm tiết. Thơ haïku thường miêu tả một khoảnh khắc trong thiên nhiên, gợi lên một cảm xúc hoặc sự thức tỉnh tinh tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a composé un haïku sur la chute des feuilles en automne. (Anh ấy đã sáng tác một bài thơ ngũ thất về sự rơi của mùa thu.)
    • Les haïkus sont appréciés pour leur simplicité et leur profondeur. (Các bài thơ ngũ thất được đánh giá cao sự giản dị chiều sâu của chúng.)
    • Écrire un bon haïku demande une grande concentration. (Viết một bài thơ ngũ thất hay đòi hỏi sự tập trung cao độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans le style du haïku": Theo phong cách thơ haiku.

    • Ce poème très court est écrit dans le style du haïku. (Bài thơ rất ngắn này được viết theo phong cách thơ ngũ thất.)
  • "Un haïku moderne": Một bài thơ haiku hiện đại (có thể không tuân thủ chặt chẽ quy tắc 5-7-5 trong ngôn ngữ không phải tiếng Nhật).

    • Ce haïku moderne évoque la vie urbaine. (Bài thơ ngũ thất hiện đại này gợi lên cuộc sống đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Haïkiste (n): Người sáng tác thơ haiku.
    • Elle est une haïkiste renommée. ( ấymột nhà thơ ngũ thất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Poème japonais court: Bài thơ ngắn Nhật Bản. (Cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Tanka (n): Một thể thơ Nhật Bản dài hơn haiku (31 âm tiết). (Là một thể thơ liên quan nhưng khác biệt).
Thành ngữ liên quan
  • L'esprit du haïku: Tinh thần/tinh túy của thơ haiku (sự giản dị, sự chú ý đến khoảnh khắc hiện tại thiên nhiên).
    • Sa photographie capture l'esprit du haïku. (Bức ảnh của anh ấy nắm bắt được tinh thần của thơ ngũ thất.)
haïku

Un poète écrit un haïku dans son carnet.

danh từ giống đực
  1. thơ ngũ thất (Nhật Bản)

Từ gần giống