hache
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái rìu: Một công cụ có lưỡi sắc, thường được gắn vào một cán dài, dùng để chặt gỗ hoặc làm vũ khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bûcheron abat l'arbre avec une hache. (Người tiều phu đốn cây bằng một cái rìu.)
- Ils ont trouvé une hache ancienne sur le site archéologique. (Họ đã tìm thấy một cái rìu cổ tại khu khảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir un coup de hache" / "avoir un coup de hache à la tête" (cách nói thân mật): Hơi điên điên, gàn gàn.
- Ne l'écoute pas, il a un coup de hache aujourd'hui. (Đừng nghe anh ta, hôm nay anh ta hơi gàn.)
"comité de la hache" (cách nói thân mật): Ủy ban thanh lọc biên chế (ủy ban có nhiệm vụ cắt giảm nhân sự).
- Après la fusion, le comité de la hache est passé par là. (Sau khi sáp nhập, ủy ban thanh lọc biên chế đã vào cuộc.)
"fait à coups de hache" / "taillé à coups de hache": Được làm một cách thô sơ, thô kệch.
- Cette statue en bois semble taillée à coups de hache. (Bức tượng gỗ này trông như được tạc một cách thô sơ.)
Biến thể và từ liên quan
Hache d'armes (danh từ giống cái, sử học): Rìu chiến, một loại vũ khí.
- Les guerriers vikings étaient redoutés avec leurs haches d'armes. (Các chiến binh Viking đáng sợ với những cây rìu chiến của họ.)
Hacher (động từ): Chặt, băm nhỏ.
- Hachoir (danh từ giống đực): Dao băm, thớt.
Từ đồng nghĩa
- Cognée (danh từ giống cái): Rìu (từ ít dùng hơn, thường trong ngữ cảnh cụ thể).
- Francisque (danh từ giống cái): Rìu ném (loại vũ khí đặc biệt).
danh từ giống cái
- cái rìu
- avoir un coup de hache; avoir un coup de hache à la tête(thân mật) hơi điên điên
- comité de la hache(thân mật) ủy ban thanh lọc biên chế
- fait à coups de hache; taillé à coups de hachelàm thô sơ
- hache d'armes(sử học) rìu chiến