haïk
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vải choàng (của phụ nữ Hồi giáo): Một tấm vải dài, thường là màu trắng, được phụ nữ Hồi giáo ở Bắc Phi (như Algeria, Morocco) sử dụng để che phủ cơ thể và đầu khi ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les femmes portaient un haïk blanc pour sortir. (Những người phụ nữ mặc một tấm vải choàng trắng để ra ngoài.)
- Le haïk est un vêtement traditionnel en Algérie. (Vải choàng là một trang phục truyền thống ở Algeria.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être drapé dans son haïk": được quấn trong tấm vải choàng của mình.
- Elle était drapée dans son haïk, ne laissant voir que ses yeux. (Bà ấy được quấn trong tấm vải choàng của mình, chỉ để lộ đôi mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hayek: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "haïk".
- Voile (n.m): Mạng che mặt, khăn choàng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại khăn che khác nhau).
- Burnous (n.m): Áo choàng có mũ trùm đầu (thường dành cho nam giới ở Bắc Phi).
Từ đồng nghĩa
- Manteau (n.m): Áo choàng (nghĩa chung, không mang đặc thù văn hóa).
- Étoffe (n.f): Vải, chất liệu vải (nghĩa rộng, chỉ chất liệu).
Lưu ý
- Từ "haïk" có dấu trêm (¨) trên chữ "i". Đây là một từ có nguồn gốc Ả Rập, được du nhập vào tiếng Pháp.
- Từ này đặc biệt chỉ một loại trang phục truyền thống cụ thể, không nên nhầm lẫn với các loại khăn choàng hay áo choàng thông thường khác.
danh từ giống đực
- vải choàng (của phụ nữ Hồi giáo)