haïssable

Học thuật
Thân thiện
haïssable

Il fait un temps haïssable aujourd'hui.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng căm thù, đáng ghét: Dùng để mô tả một người, sự vật, hoặc tình huống gợi lên cảm giác ghê tởm, căm ghét, khinh bỉ mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • (Tôi cho chiến tranhđáng căm thù.)
  • (Một đáng ghét.)
  • (Thời tiết đáng ghét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre quelque chose haïssable": Làm cho cái gì đó trở nên đáng ghét.
    • Ses mensonges répétés l'ont rendu haïssable aux yeux de tous. (Những lời nói dối lặp đi lặp lại của anh ta đã khiến anh ta trở nên đáng ghét trong mắt mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Haïr (động từ): căm ghét, ghét.
    • Il hait l'injustice. (Anh ấy căm ghét sự bất công.)
  • Haine (danh từ giống cái): lòng căm thù, sự căm ghét.
    • La haine est un sentiment destructeur. (Lòng căm thùmột cảm xúc hủy diệt.)
  • Détestable (tính từ): đáng ghét, tồi tệ (nghĩa gần, thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày).
    • Un caractère détestable. (Một tính cách đáng ghét.)
Từ đồng nghĩa
  • Détestable: đáng ghét, đáng tởm.
  • Exécrable: kinh tởm, tồi tệ.
  • Odieux: đáng ghét, đáng khinh (nhấn mạnh sự tàn ác, xấu xa).
  • Abominable: ghê tởm, kinh khủng.
Từ trái nghĩa
  • Admirable: đáng ngưỡng mộ.
  • Aimable: đáng yêu, dễ thương.
  • Charmant: duyên dáng, quyến rũ.
haïssable

Il fait un temps haïssable aujourd'hui.

tính từ
  1. dáng căm thù; đáng ghét
    • Je trouve la guerre haïssable
      tôi cho chiến tranhđáng căm thù
    • Un individu haïssable
      một đáng ghét
    • Il fait un temps haïssable
      thời tiết đáng ghét

Từ trái nghĩa