aimable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng yêu, đáng mến, dễ thương: Chỉ một người có tính cách dễ chịu, làm cho người khác cảm thấy thích thú và gần gũi.
- Tử tế, nhã nhặn, lịch sự: Chỉ cách cư xử tốt bụng, lịch thiệp và chu đáo với người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có một nụ cười rất đáng yêu.)
- (Người bán hàng đã vô cùng tử tế và tận tình.)
- (Đó là một người tử tế với tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire l'aimable": Làm ra vẻ tử tế, tỏ ra lịch sự (đôi khi có thể mang sắc thái không hoàn toàn tự nhiên).
- Il ne fait que faire l'aimable pour obtenir ce qu'il veut. (Anh ta chỉ làm ra vẻ tử tế để đạt được điều mình muốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Aimablement (phó từ): Một cách đáng yêu, một cách tử tế.
- Il m'a répondu très aimablement. (Anh ấy đã trả lời tôi rất tử tế.)
- Amiabilité (danh từ giống cái): Sự đáng yêu, sự tử tế, lòng tốt.
- Je vous remercie pour votre amabilité. (Tôi cảm ơn lòng tốt của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Gentil(le): Tốt bụng, hiền lành.
- Sympathique: Dễ mến, dễ gần.
- Agréable: Dễ chịu, vui vẻ.
- Courtois(e): Lịch sự, nhã nhặn.
Từ trái nghĩa
- Désagréable: Khó chịu.
- Antipathique: Đáng ghét, khó ưa.
- Impoli(e): Bất lịch sự.
- Méchant(e): Độc ác, xấu tính.
tính từ
- đáng yêu, đáng mến, dễ thương
- Caractère aimabletính tình dễ thương
- tử tế, nhã nhặn
- Il a été très aimable avec moianh ta rất tử tế với tôi
- faire l'aimable+ làm ra bộ tử tế