hcfc

hcfc

A technician checks the pressure of an HCFC refrigerant in a cooling system.

Định nghĩa

Danh từ: - HCFC (viết tắt của hydrochlorofluorocarbon): Một loại hợp chất hữu cơ chứa clo, flo, hydro cacbon. HCFC được sử dụng làm chất làm lạnh trong máy điều hòa, tủ lạnh làm chất đẩy trong bình xịt (aerosol). được coi ít gây hại cho tầng ozone hơn so với CFC (chlorofluorocarbon), nhưng vẫn tác động tiêu cực đến môi trường.

dụ sử dụng
  • (Việc chuyển đổi từ CFC sang HCFC đã giúp giảm thiệt hại cho tầng ozone.)
  • (Nhiều tủ lạnh vẫn sử dụng HCFC làm chất làm lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • HCFC thường được đề cập trong các văn bản về môi trường chính sách khí hậu, đặc biệt trong bối cảnh Nghị định thư Montreal về các chất làm suy giảm tầng ozone.
    • The Montreal Protocol phased out production of HCFCs in developed countries by 2020. (Nghị định thư Montreal đã loại bỏ dần việc sản xuất HCFC ở các nước phát triển vào năm 2020.)
Biến thể từ gần giống
  • CFC (chlorofluorocarbon): Một loại hợp chất tương tự nhưng tác động phá hủy tầng ozone mạnh hơn.
  • HFC (hydrofluorocarbon): Một loại hợp chất không chứa clo, ít gây hại cho tầng ozone hơn HCFC, nhưng có thể góp phần vào hiệu ứng nhà kính.
Từ đồng nghĩa
  • Hydrochlorofluorocarbon (tên đầy đủ): Cùng nghĩa với HCFC.
  • Chất làm lạnh thế hệ thứ hai: Một cách gọi không chính thức, chỉ HCFC trong bối cảnh thay thế CFC.
Các cụm từ liên quan
  • HCFC-22 (một loại HCFC phổ biến): Một dạng cụ thể của HCFC, thường được dùng trong điều hòa không khí.
    • HCFC-22 is being phased out globally due to its ozone-depleting properties. (HCFC-22 đang bị loại bỏ dần trên toàn cầu do đặc tính làm suy giảm tầng ozone của .)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến HCFC, đây thuật ngữ kỹ thuật.)

Từ gần giống