headbutt
Định nghĩa
Danh từ:
- Cú húc đầu: Hành động hoặc cú đánh bằng cách dùng trán hoặc đỉnh đầu đập mạnh vào người khác, thường là trong các cuộc ẩu đả hoặc thể thao (ví dụ: bóng đá).
Động từ:
- Húc đầu: Thực hiện hành động dùng đầu để đập vào người khác, thường với mục đích tấn công hoặc phòng thủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The player received a red card for a violent headbutt. (Cầu thủ đó đã nhận thẻ đỏ vì một cú húc đầu bạo lực.)
Động từ:
- He headbutted his opponent in frustration. (Anh ta đã húc đầu đối thủ trong cơn bực tức.)
- The soccer player headbutted his opponent and was sent off the field. (Cầu thủ bóng đá đã húc đầu đối thủ và bị đuổi khỏi sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deliver a headbutt": thực hiện một cú húc đầu.
- The bouncer delivered a swift headbutt to the aggressor. (Người bảo vệ đã thực hiện một cú húc đầu nhanh vào kẻ gây sự.)
"headbutt technique": kỹ thuật húc đầu (trong võ thuật hoặc tự vệ).
- In some martial arts, the headbutt technique is taught as a last resort. (Trong một số môn võ, kỹ thuật húc đầu được dạy như một phương án cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Headbutt (n/ v): không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành danh từ ghép như (hành động húc đầu).
- Headbutting is prohibited in most sports. (Hành động húc đầu bị cấm trong hầu hết các môn thể thao.)
Từ đồng nghĩa
- Bunt: cú húc (thường dùng trong thể thao hoặc động vật, nhưng ít phổ biến hơn).
- Ram: húc, đâm (dùng cho động vật hoặc phương tiện, nhưng có thể ám chỉ hành động tương tự).
- Butt: húc (thường dùng cho động vật như dê hoặc cừu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Headbutt into: húc vào (ai đó hoặc vật gì đó).
- The drunk man headbutted into the wall. (Người đàn ông say rượu đã húc đầu vào tường.)
Thành ngữ liên quan
- "Give someone a headbutt": tặng ai một cú húc đầu (thường mang tính đe dọa hoặc thực tế).
- If he doesn't stop annoying me, I'll give him a headbutt. (Nếu anh ta không ngừng làm phiền tôi, tôi sẽ cho anh ta một cú húc đầu.)