hotpot

hotpot

A family gathers around a hotpot for a cozy dinner.

Định nghĩa

Danh từ: - Món thịt hầm (thường thịt cừu) với khoai tây: "hotpot" một món hầm truyền thống của Anh, gồm thịt (thường thịt cừu) khoai tây được nấu chín trong một nồi nắp đậy kín. Món này thường được nấu chậm để thịt mềm khoai tây thấm gia vị. - Nồi lẩu (trong ẩm thực châu Á, đặc biệt Trung Quốc Việt Nam): "hotpot" cũng dùng để chỉ một nồi nước dùng nóng được đặt trên bếp nhỏ tại bàn ăn, thực khách tự nhúng các nguyên liệu như thịt, hải sản, rau vào nước dùng đang sôi để nấu chín.

dụ sử dụng
  • Món thịt hầm kiểu Anh:

    • We had a delicious hotpot for dinner on a cold winter evening. (Chúng tôi đã ăn một món thịt hầm ngon tuyệt cho bữa tối vào một buổi tối mùa đông lạnh giá.)
    • The traditional Lancashire hotpot is made with lamb and potatoes. (Món thịt hầm Lancashire truyền thống được làm từ thịt cừu khoai tây.)
  • Nồi lẩu châu Á:

    • Let's go to a hotpot restaurant and share a meal together. (Hãy đến một nhà hàng lẩu cùng nhau ăn nhé.)
    • I love dipping thinly sliced beef into the bubbling hotpot. (Tôi thích nhúng thịt thái lát mỏng vào nồi lẩu đang sôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hotpot party": bữa tiệc lẩu, nơi mọi người cùng nhau ăn lẩu.

    • We organized a hotpot party for the Lunar New Year celebration. (Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc lẩu để mừng Tết Nguyên đán.)
  • "Instant hotpot": lẩu ăn liền, thường sẵn trong gói với nước dùng nguyên liệu khô.

    • Instant hotpots are convenient for camping trips. (Lẩu ăn liền rất tiện lợi cho các chuyến cắm trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hotpot (n): chỉ chung các món lẩu hoặc món hầm.
  • Hot pot (n): cách viết tách rời, thường dùng để chỉ nồi lẩu châu Á rõ ràng hơn.
    • The hot pot restaurant serves a variety of broths. (Nhà hàng lẩu phục vụ nhiều loại nước dùng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Stew (n): món hầm (thường dùng cho món thịt hầm kiểu Anh).
    • This hotpot is similar to a beef stew. (Món thịt hầm này tương tự như món thịt hầm.)
  • Lẩu (n): từ tiếng Việt chỉ món lẩu châu Á.
    • Hotpot is called "lẩu" in Vietnamese. (Hotpot được gọi là "lẩu" trong tiếng Việt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hotpot up: (không phổ biến) làm nóng hoặc chuẩn bị món lẩu/hầm.
    • Let's hotpot up the leftovers for lunch. (Hãy hâm nóng món hầm còn thừa cho bữa trưa.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in the hotpot": (thành ngữ không chính thức) ở trong tình huống khó khăn hoặc rắc rối.
    • He found himself in the hotpot after missing the deadline. (Anh ấy thấy mình rơi vào tình huống khó khăn sau khi lỡ hạn chót.)

Từ gần giống

Từ chứa "hotpot"