headgear
/'hedgiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ đội đầu nói chung: Chỉ bất kỳ loại trang phục, vật dụng hoặc thiết bị nào được đội, đeo hoặc gắn trên đầu.
- Phần yên cương ở đầu ngựa: Trong ngữ cảnh cưỡi ngựa, chỉ phần của bộ yên cương (harness) được đeo quanh đầu con ngựa.
- Thiết bị nâng tại cửa hầm mỏ: Trong ngành khai thác mỏ, chỉ cấu trúc hoặc thiết bị nâng đặt tại lối vào hầm mỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Đồ đội đầu):
- The construction worker must wear protective headgear. (Công nhân xây dựng phải đội đồ bảo hộ đầu.)
- Traditional headgear varies greatly between cultures. (Đồ đội đầu truyền thống rất đa dạng giữa các nền văn hóa.)
Danh từ (Phần yên cương ngựa):
- The horse's headgear includes the bridle and bit. (Đồ trang bị đầu ngựa bao gồm dây cương và hàm thiếc.)
Danh từ (Thiết bị mỏ):
- The old mine's headgear is still standing. (Thiết bị nâng tại cửa hầm mỏ cũ vẫn còn đứng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Protective headgear": Đồ bảo hộ đầu (như mũ bảo hiểm).
- Cyclists are advised to always wear protective headgear. (Người đi xe đạp được khuyên nên luôn đội đồ bảo hộ đầu.)
"Ceremonial headgear": Mũ miện, mũ lễ nghi.
- The king wore elaborate ceremonial headgear. (Nhà vua đội chiếc mũ lễ nghi rất cầu kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Headpiece (n): Một từ đồng nghĩa, cũng chỉ đồ đội đầu hoặc phần trên cùng của một vật.
- Helmet (n): Mũ bảo hiểm, một loại headgear cụ thể.
- Headwear (n): Từ gần nghĩa, chỉ quần áo/trang phục dành cho đầu.
Từ đồng nghĩa
- Head covering: Vật che phủ đầu.
- Headpiece: Đồ đội đầu.
- Headwear: Đồ đội đầu (trang phục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "headgear" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "headgear".)
danh từ
- khăn trùm đầu, mũ (của phụ nữ để tô điểm)