hedger

/'hedʤə/
Học thuật
Thân thiện
hedger

A gardener works as a hedger, shaping a tall green hedge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm hàng rào, người sửa dậu: Một người công việc trồng, cắt tỉa bảo dưỡng các hàng rào cây xanh.
    • Người phòng ngừa rủi ro (trong tài chính/đầu ): Một người thực hiện các giao dịch bù trừ để giảm thiểu rủi ro từ các biến động giá.
    • Người trả lời né tránh: Một người trả lời câu hỏi một cách không rõ ràng, trực tiếp, thường để tránh cam kết.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người làm hàng rào):
    • The old hedger was trimming the boxwood along the property line. (Người thợ làm hàng rào già đang cắt tỉa cây hoàng dương dọc theo ranh giới bất động sản.)
  • Danh từ (Người phòng ngừa rủi ro):
    • As a cautious investor, he acted as a hedger by buying futures contracts. ( một nhà đầu thận trọng, anh ta hành động như một người phòng ngừa rủi ro bằng cách mua hợp đồng tương lai.)
  • Danh từ (Người trả lời né tránh):
    • The politician was a skilled hedger, never giving a straight answer to difficult questions. (Chính trị gia đó một người né tránh điêu luyện, không bao giờ đưa ra câu trả lời thẳng thắn cho những câu hỏi khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh nông nghiệp/truyền thống: "Hedger" thường chỉ một nghề thủ công cổ xưa, liên quan đến việc tạo hình cảnh quan ranh giới bằng cây xanh.
  • Trong bối cảnh tài chính: Thuật ngữ này mô tả một chiến lược hoặc vai trò chủ động nhằm bảo vệ danh mục đầu khỏi các biến động bất lợi của thị trường.
Biến thể từ gần giống
  • Hedge (động từ): Hành động phòng ngừa rủi ro tài chính hoặc trả lời né tránh.
    • Companies often hedge against currency fluctuations. (Các công ty thường phòng ngừa rủi ro trước biến động tỷ giá.)
  • Hedge (danh từ): Hàng rào cây xanh; hoặc trong tài chính vị thế/giao dịch phòng ngừa rủi ro.
  • Hedging (danh từ): Hành động hoặc chiến lược phòng ngừa rủi ro.
Từ đồng nghĩa
  • Người làm hàng rào: Landscape gardener (người làm vườn cảnh quan), topiarist (người cắt tỉa cây cảnh).
  • Người phòng ngừa rủi ro: Risk manager (người quản lý rủi ro).
  • Người trả lời né tránh: Equivocator (người nói mập mờ), prevaricator (người nói quanh co).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "hedger")

Thành ngữ liên quan
  • To hedge one's bets: Đặt cược vào nhiều phương án để giảm rủi ro thua lỗ; dùng rộng hơn với nghĩa không đặt tất cả hy vọng vào một khả năng duy nhất.
    • She hedged her bets by applying to several different universities. ( ấy đã "phòng ngừa rủi ro" bằng cách nộp đơn vào nhiều trường đại học khác nhau.)
hedger

A gardener works as a hedger, shaping a tall green hedge.

danh từ
  1. người làm hàng rào, người sửa dậu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hedger"