hedger

/'hedʤə/
danh từ
  1. người làm hàng rào, người sửa dậu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hedger"

hedger
A gardener works as a hedger, shaping a tall green hedge.