headlike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống cái đầu: Mô tả một vật thể hoặc một phần của vật thể có hình dáng, đặc điểm hoặc phần nhô lên tương tự như một cái đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The flower has a headlike cluster of tiny blossoms. (Bông hoa có một cụm nhỏ những bông hoa tí hon trông giống như cái đầu.)
- Some fungi have a headlike cap on top of their stalk. (Một số loại nấm có một mũ nấm hình dạng giống cái đầu trên đỉnh cuống của chúng.)
- The sculpture featured a headlike shape emerging from the stone. (Tác phẩm điêu khắc có một hình dạng giống đầu nhô lên từ khối đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và giải phẫu: Dùng để mô tả các cấu trúc cơ thể hoặc bộ phận của thực vật, động vật có hình thù tương tự đầu.
- The researcher observed a headlike structure at the anterior end of the larva. (Nhà nghiên cứu quan sát thấy một cấu trúc giống đầu ở đầu trước của ấu trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Head (n): cái đầu.
- Headed (adj): có đầu (thường dùng trong từ ghép, ví dụ: - có đầu tròn).
- -like (hậu tố): có dạng, giống như (ví dụ: - giống như thật, - giống trẻ con).
Từ đồng nghĩa
- Cephaloid (adj): (thuật ngữ chuyên ngành) có dạng đầu.
- Head-shaped (adj): có hình dạng cái đầu.
Adjective
- có phần nhô lên giống như là đầu