headpiece
/'hedpi:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ sắt, mũ bảo vệ đầu: Một loại mũ cứng, thường làm bằng kim loại, được sử dụng để bảo vệ đầu, đặc biệt là trong các cuộc chiến thời xưa hoặc trong một số môn thể thao.
- Đầu óc, trí óc: Một cách diễn đạt mang tính hình tượng để chỉ khả năng suy nghĩ, trí tuệ của một người.
- Người thông minh: Một cách gọi để chỉ một người có trí tuệ, sự thông minh.
- Hình trang trí ở đầu chương mục: Một họa tiết, hình vẽ hoặc đồ trang trí được đặt ở phần đầu của một chương sách, một phần văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The knight wore a heavy steel headpiece. (Kỵ sĩ đội một chiếc mũ sắt nặng.)
- He has a good headpiece for solving puzzles. (Anh ấy có một đầu óc tốt để giải các câu đố.)
- She is known as the headpiece of the research team. (Cô ấy được biết đến như là người thông minh nhất của nhóm nghiên cứu.)
- The book's chapters each begin with an ornate headpiece. (Các chương của cuốn sách mỗi phần đều bắt đầu bằng một hình trang trí cầu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a strong headpiece": Có một trí óc mạnh mẽ, tư duy vững vàng.
- In this field, you need to have a strong headpiece to succeed. (Trong lĩnh vực này, bạn cần có một trí óc mạnh mẽ để thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Headgear (n): Đồ đội trên đầu (nói chung, có thể là mũ, nón, khăn trùm...).
- Helmet (n): Mũ bảo hiểm (thường dùng trong thể thao, xây dựng, quân đội hiện đại).
- Intellect (n): Trí tuệ, trí năng (từ trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Helmet: mũ bảo hiểm.
- Mind: tâm trí, trí óc.
- Intellect: trí tuệ.
- Ornament: đồ trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến trực tiếp.)
danh từ
- mũ sắt
- đầu óc, trí óc
- người thông minh
- hình trang trí ở đầu chương mục