headstall

/'hedstɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
headstall

A rider adjusts the leather headstall on her horse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần dây cương vòng quanh đầu ngựa: Một bộ phận của dây cương (bridle), thường làm từ da hoặc dây thừng, được đeo vòng quanh đầu con ngựa, phía sau tai, để giữ cái mõm (bit) các dây cương khácđúng vị trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The leather headstall was finely crafted and decorated with brass buckles. (Phần dây cương bằng da vòng quanh đầu ngựa được chế tác tinh xảo trang trí bằng khóa đồng.)
    • Before putting the bit in the horse's mouth, you must first secure the headstall. (Trước khi đặt mõm vào miệng ngựa, bạn phải cố định phần dây vòng quanh đầu trước.)
    • He adjusted the headstall to ensure it was comfortable and not too tight behind the horse's ears. (Anh ấy điều chỉnh phần dây vòng quanh đầu để đảm bảo thoải mái không quá chặt phía sau tai ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về cưỡi ngựa, chăn nuôi ngựa hoặc sản xuất dụng cụ cưỡi ngựa. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta thường dùng từ chung "bridle" (dây cương) hơn nói riêng đến "headstall".
Biến thể từ gần giống
  • Bridle (n): Dây cương (bao gồm , (mõm), (dây cương điều khiển)).
  • Halter (n): Dây thòng lọng, dây dắt ngựa (thường chỉ vòng quanh đầu mũi, không mõm, dùng để dắt hoặc buộc ngựa chứ không để cưỡi).
Từ đồng nghĩa
  • Headpiece: (Danh từ) Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ phần dây vòng quanh đầu ngựa của dây cương.
headstall

A rider adjusts the leather headstall on her horse.

danh từ
  1. dây cương buộc quanh đầu (ngựa)

Từ đồng nghĩa