headsman
/'hedzmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đao phủ: Người thi hành án tử hình, đặc biệt là bằng cách chém đầu.
- Thuyền trưởng đánh cá voi: (Nghĩa cổ, ít dùng) Người chỉ huy chính trên một tàu săn cá voi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The headsman raised his axe. (Đao phủ giơ cao lưỡi rìu của mình.)
- In the old tale, the king ordered the headsman to execute the traitor. (Trong câu chuyện xưa, nhà vua ra lệnh cho đao phủ xử tử kẻ phản bội.)
- The whaling ship's headsman directed the hunt from the bow. (Thuyền trưởng đánh cá voi chỉ đạo cuộc săn từ mũi tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ người hành quyết, mang sắc thái cổ xưa và thường gợi lên hình ảnh thời Trung Cổ hoặc các xã hội phong kiến.
- Khi dùng với nghĩa "thuyền trưởng đánh cá voi", đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải cổ, hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Headsmanship (n): Chức vụ hoặc nhiệm vụ của đao phủ (rất hiếm gặp).
- Executioner (n): Đao phủ, người hành quyết (từ đồng nghĩa phổ biến và trung lập hơn).
- Axeman (n): Người cầm rìu; đôi khi được dùng với nghĩa tương tự "headsman".
Từ đồng nghĩa
- Executioner: đao phủ, người hành quyết.
- Hangman: đao phủ (chuyên treo cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "headsman".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "headsman".
danh từ
- đao phủ
- thuyền trưởng đánh cá voi