headman
/'hedmæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủ lĩnh, người cầm đầu: Người đứng đầu một nhóm, một bộ lạc hoặc một cộng đồng nhỏ, đặc biệt trong các xã hội truyền thống.
- Tù trưởng, tộc trưởng: Người lãnh đạo một bộ tộc hoặc một dòng họ.
- Thợ cả, đốc công: Người phụ trách, giám sát một nhóm công nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The village headman called a meeting to discuss the harvest. (Tù trưởng của làng đã triệu tập một cuộc họp để thảo luận về vụ thu hoạch.)
- The headman of the construction crew ensures safety on the site. (Thợ cả của đội xây dựng đảm bảo an toàn tại công trường.)
- As the headman of the clan, he settled disputes among the families. (Là tộc trưởng của dòng họ, ông ấy giải quyết các tranh chấp giữa các gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Elected headman": Tù trưởng/Tộc trưởng được bầu chọn.
- The new headman was elected by a majority vote. (Vị tù trưởng mới được bầu chọn bằng đa số phiếu.)
"Respect for the headman": Sự tôn trọng dành cho người đứng đầu.
- Traditional customs demand great respect for the headman. (Phong tục truyền thống đòi hỏi sự tôn trọng lớn dành cho tù trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chieftain (n): Tù trưởng, thủ lĩnh (thường dùng cho các bộ lạc).
- Foreman (n): Tổ trưởng, đốc công (trong môi trường lao động, xây dựng).
- Leader (n): Người lãnh đạo (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Chief: Thủ lĩnh, người đứng đầu.
- Patriarch: Tộc trưởng, trưởng lão (trong gia tộc).
- Supervisor: Người giám sát, người quản lý.
Lưu ý
- Từ headman thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thống, lịch sử hoặc các cộng đồng có tổ chức theo kiểu bộ lạc, làng xã.
- Trong bối cảnh hiện đại, các từ như manager, supervisor, hoặc team leader thường phổ biến hơn để chỉ người phụ trách một nhóm lao động.
danh từ
- thủ lĩnh, người cầm đầu; tù trưởng, tộc trưởng
- thợ cả, đốc công