healthiness

/'helθinis/
Học thuật
Thân thiện
healthiness

A balanced diet and regular exercise contribute to overall healthiness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khỏe mạnh, trạng thái sức khỏe tốt: Chỉ tình trạng cơ thể tinh thần hoạt động tốt, không bệnh tật.
    • Tính chất lợi cho sức khỏe: Chỉ đặc điểm của một thứ đó (như thức ăn, thói quen) giúp duy trì hoặc cải thiện sức khỏe.
    • Tính lành mạnh: Chỉ trạng thái tích cực, hợp lợi, thường dùng trong các ngữ cảnh xã hội hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Regular exercise contributes to overall healthiness. (Tập thể dục thường xuyên góp phần vào sự khỏe mạnh tổng thể.)
    • The healthiness of a diet depends on its balance of nutrients. (Tính lợi cho sức khỏe của một chế độ ăn phụ thuộc vào sự cân bằng dinh dưỡng của .)
    • We discussed the healthiness of the work environment. (Chúng tôi đã thảo luận về tính lành mạnh của môi trường làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of healthiness": Một trạng thái khỏe mạnh.

    • Meditation can help achieve a state of mental healthiness. (Thiền có thể giúp đạt được trạng thái khỏe mạnh về tinh thần.)
  • "To promote healthiness": Thúc đẩy sự lành mạnh.

    • The campaign aims to promote the healthiness of school lunches. (Chiến dịch nhằm thúc đẩy tính lợi cho sức khỏe của các bữa trưatrường học.)
Biến thể từ gần giống
  • Healthy (adj): khỏe mạnh, lành mạnh.

    • She leads a healthy lifestyle. ( ấy một lối sống lành mạnh.)
  • Health (n): sức khỏe.

    • Good health is more valuable than wealth. (Sức khỏe tốt quý giá hơn của cải.)
Từ đồng nghĩa
  • Wellness: Sự khỏe mạnh, tình trạng sức khỏe tốt (nhấn mạnh đến sự lựa chọn tích cực cho sức khỏe).
  • Soundness: Sự lành mạnh, vững chắc (thường dùng cho cả sức khỏe thể chất tinh thần).
  • Vigour (Vigor): Sức sống, sự cường tráng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ 'healthy').

Thành ngữ liên quan
  • "A picture of healthiness": Một hình ảnh của sự khỏe mạnh tràn đầy.
    • After his recovery, he looked a picture of healthiness. (Sau khi hồi phục, anh ấy trông như một hình ảnh của sự khỏe mạnh tràn đầy.)
healthiness

A balanced diet and regular exercise contribute to overall healthiness.

danh từ
  1. sự khoẻ mạnh, trạng thái sức khoẻ tốt
  2. tính chất lợi cho sức khoẻ
  3. tính lành mạnh

Từ trái nghĩa

Từ chứa "healthiness"