unhealthiness
/ʌn'helθinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng sức khỏe kém, ốm yếu: Trạng thái cơ thể không khỏe mạnh, dễ mắc bệnh hoặc đang có bệnh.
- Tính chất có hại cho sức khỏe: Đặc điểm của một thứ gì đó (như môi trường, thức ăn, thói quen) gây tổn hại đến sức khỏe thể chất.
- (Nghĩa bóng) Sự bệnh hoạn, không lành mạnh: Dùng để chỉ một trạng thái tinh thần, tâm lý hoặc một tình huống xã hội tiêu cực, suy đồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Years of poor diet led to a general state of unhealthiness. (Nhiều năm ăn uống kém dinh dưỡng dẫn đến tình trạng sức khỏe kém chung.)
- The unhealthiness of the city's air pollution is a major concern. (Tính chất có hại cho sức khỏe của ô nhiễm không khí thành phố là một mối lo ngại lớn.)
- The psychologist discussed the emotional unhealthiness of the relationship. (Nhà tâm lý học thảo luận về sự bệnh hoạn về mặt cảm xúc trong mối quan hệ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moral unhealthiness": Sự suy đồi, không lành mạnh về mặt đạo đức.
- The film critiques the moral unhealthiness of a corrupt society. (Bộ phim phê phán sự suy đồi đạo đức của một xã hội tham nhũng.)
"Environmental unhealthiness": Tình trạng môi trường độc hại, không tốt cho sức khỏe.
- The report highlighted the environmental unhealthiness of the industrial zone. (Báo cáo nêu bật tình trạng môi trường độc hại của khu công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Unhealthy (adj): không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe.
- an unhealthy lifestyle (một lối sống không lành mạnh)
Healthiness (n): tình trạng khỏe mạnh, sự lành mạnh (từ trái nghĩa).
- the healthiness of home-cooked meals (sự lành mạnh của các bữa ăn nấu tại nhà)
Từ đồng nghĩa
- Sickness: Ốm đau, bệnh tật (nhấn mạnh đến việc mắc bệnh cụ thể).
- Ill health: Tình trạng sức khỏe kém (cách diễn đạt trang trọng hơn).
- Toxicity: Tính độc hại (thường dùng cho chất độc hoặc môi trường).
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ thường gặp mô tả trực tiếp tình trạng.) - A state of unhealthiness: Một tình trạng không khỏe mạnh. - The patient remained in a state of unhealthiness for weeks. (Bệnh nhân vẫn trong tình trạng sức khỏe kém trong nhiều tuần.)
danh từ
- tình trạng sức khoẻ kém, tình trạng yếu đuối ốm đau
- tính chất có hại cho sức khoẻ
- (nghĩa bóng) bệnh hoạn
- (quân sự), (từ lóng) tính chất nguy hiểm; tính chất trống (địa điểm)