hark
/hɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Nghe, lắng nghe: "Hark" là một động từ cổ, chủ yếu được dùng trong các câu mệnh lệnh để yêu cầu ai đó chú ý lắng nghe một cách nghiêm túc.
- Quay trở lại (một chủ đề cũ): Trong cụm từ "hark back to", nó có nghĩa là nhắc lại hoặc quay trở lại một ý tưởng, sự kiện, hoặc thời kỳ trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (mệnh lệnh):
- "Hark! I hear the sound of distant bells." (Nghe kìa! Tôi nghe thấy tiếng chuông từ xa vọng lại.)
- "Hark, the herald angels sing." (Hãy lắng nghe, các thiên thần sứ giả đang ca hát.) - (Trích từ một bài thánh ca Giáng Sinh nổi tiếng.)
- Động từ (trong cụm "hark back"):
- His speech harked back to the values of a bygone era. (Bài phát biểu của ông ấy đã quay trở lại với những giá trị của một thời đại đã qua.)
- The new design harks back to the classic models of the 1960s. (Thiết kế mới này gợi nhớ lại những mẫu cổ điển của thập niên 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hark at (someone)": (Thành ngữ, thường dùng trong tiếng Anh-Anh không trang trọng) Dùng để chỉ trích hoặc chế nhạo ai đó vì đã nói điều gì đó nghe có vẻ giả tạo hoặc đạo đức giả.
- "Hark at him, giving advice when he never follows it himself!" (Nghe anh ta kìa, đưa ra lời khuyên trong khi chính anh ta chẳng bao giờ làm theo!)
Biến thể và từ gần giống
- Harken/ Hearken (động từ): Một biến thể cổ khác của "hark", cũng có nghĩa là lắng nghe một cách chăm chú.
- "Hearken to my words." (Hãy lắng nghe lời ta nói.)
Từ đồng nghĩa
- Listen (nghe): Từ hiện đại và phổ biến hơn để chỉ hành động lắng nghe.
- Heed (chú ý, lưu tâm): Nghe và chú ý đến một cách nghiêm túc.
- Recall (nhớ lại): Đồng nghĩa với nghĩa "quay lại" trong "hark back to".
- Evoke (gợi lên): Đồng nghĩa một phần với "hark back to" khi nói về việc gợi nhớ đến quá khứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hark back to (something): Quay trở lại, nhắc lại, hoặc gợi nhớ đến điều gì đó trong quá khứ.
- This tradition harks back to an ancient custom. (Truyền thống này bắt nguồn từ một phong tục cổ xưa.)
Thành ngữ liên quan
- Hark the herald angels sing: Một câu trích dẫn nổi tiếng từ bài thánh ca Giáng Sinh, thường được dùng để nhắc đến không khí lễ hội.
nội động từ, (thường), lời mệnh lệnh
- nghe
- hark!nghe đây
- (săn bắn) (hark forward, away, off) đi, đi lên (giục chó săn)
- hark away!đi lên!
ngoại động từ
- gọi (chó săn) về
Idioms
- to hark back(săn bắn) lần đường ngược lại đánh hơi tìm dấu vết thú săn