heart-whole

/'hɑ:thoul/
tính từ
  1. (như) heart-free
  2. thành thật, chân thật, thật tâm
  3. can đảm, dũng cảm, không sợ hãi, không khiếp sợ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

heart-whole
A heart-whole friendship is a treasure that lasts a lifetime.