heart-whole
/'hɑ:thoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thành thật, chân thành, thật tâm: Chỉ sự trung thực và chân thật trong cảm xúc, không giả dối hay vụ lợi.
- Can đảm, dũng cảm, không sợ hãi: Chỉ sự mạnh mẽ, kiên cường trong tinh thần, không bị nỗi sợ chi phối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His heart-whole apology was accepted by everyone. (Lời xin lỗi chân thành của anh ấy đã được mọi người chấp nhận.)
- She faced the challenge with a heart-whole courage. (Cô ấy đối mặt với thử thách bằng một lòng can đảm thật sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"heart-whole devotion": sự tận tâm chân thành.
- The volunteers served the community with heart-whole devotion. (Các tình nguyện viên phục vụ cộng đồng với sự tận tâm chân thành.)
"a heart-whole promise": một lời hứa chân thật.
- He made a heart-whole promise to always be there for his family. (Anh ấy đã đưa ra một lời hứa chân thật là sẽ luôn ở bên gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Wholehearted (adj): hết lòng, toàn tâm toàn ý. (Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- She gave her wholehearted support to the project. (Cô ấy dành sự ủng hộ hết lòng cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Sincere: chân thành.
- Courageous: dũng cảm, can đảm.
- Unfeigned: không giả vờ, chân thật.
tính từ
- (như) heart-free
- thành thật, chân thật, thật tâm
- can đảm, dũng cảm, không sợ hãi, không khiếp sợ