heart-whole

/'hɑ:thoul/
Học thuật
Thân thiện
heart-whole

A heart-whole friendship is a treasure that lasts a lifetime.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thành thật, chân thành, thật tâm: Chỉ sự trung thực chân thật trong cảm xúc, không giả dối hay vụ lợi.
    • Can đảm, dũng cảm, không sợ hãi: Chỉ sự mạnh mẽ, kiên cường trong tinh thần, không bị nỗi sợ chi phối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His heart-whole apology was accepted by everyone. (Lời xin lỗi chân thành của anh ấy đã được mọi người chấp nhận.)
    • She faced the challenge with a heart-whole courage. ( ấy đối mặt với thử thách bằng một lòng can đảm thật sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heart-whole devotion": sự tận tâm chân thành.

    • The volunteers served the community with heart-whole devotion. (Các tình nguyện viên phục vụ cộng đồng với sự tận tâm chân thành.)
  • "a heart-whole promise": một lời hứa chân thật.

    • He made a heart-whole promise to always be there for his family. (Anh ấy đã đưa ra một lời hứa chân thật sẽ luônbên gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Wholehearted (adj): hết lòng, toàn tâm toàn ý. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • She gave her wholehearted support to the project. ( ấy dành sự ủng hộ hết lòng cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Sincere: chân thành.
  • Courageous: dũng cảm, can đảm.
  • Unfeigned: không giả vờ, chân thật.
heart-whole

A heart-whole friendship is a treasure that lasts a lifetime.

tính từ
  1. (như) heart-free
  2. thành thật, chân thật, thật tâm
  3. can đảm, dũng cảm, không sợ hãi, không khiếp sợ

Từ tương tự