sincere
/sin'siə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thành thật, chân thành: Chỉ thái độ, cảm xúc hoặc lời nói xuất phát từ trái tim, không giả tạo, không dối trá.
- Ngay thẳng, thật thà: Chỉ tính cách của một người luôn nói và hành động đúng với suy nghĩ và niềm tin của mình.
- Thành khẩn: Chỉ sự chân thành sâu sắc, thường trong bối cảnh ăn năn, hối lỗi hoặc cầu xin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She offered a sincere apology for her mistake. (Cô ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành vì sai lầm của mình.)
- His sincere smile made everyone feel welcome. (Nụ cười chân thành của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.)
- I have sincere doubts about the plan's effectiveness. (Tôi có những nghi ngờ thật sự về hiệu quả của kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be sincere in one's beliefs": thành thật với niềm tin của mình.
- He was sincere in his political beliefs. (Anh ấy thành thật với những niềm tin chính trị của mình.)
"with sincere thanks": với lòng biết ơn chân thành (thường dùng trong thư trang trọng).
- I would like to express my sincere thanks for your generous support. (Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành vì sự hỗ trợ hào phóng của bạn.)
"sincere condolences": lời chia buồn chân thành.
- Please accept our sincere condolences on the loss of your father. (Xin hãy nhận những lời chia buồn chân thành của chúng tôi về sự ra đi của cha bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Sincerity (danh từ): sự chân thành, lòng thành thật.
- I appreciate the sincerity in his voice. (Tôi trân trọng sự chân thành trong giọng nói của anh ấy.)
Sincerely (trạng từ): một cách chân thành.
- He sincerely hopes you will recover soon. (Anh ấy chân thành hy vọng bạn sẽ sớm bình phục.)
Từ đồng nghĩa
- Genuine: thật, chân thật.
- Honest: trung thực, thật thà.
- Heartfelt: chân thành, xuất phát từ đáy lòng.
Từ trái nghĩa
- Insincere: không chân thành, giả tạo.
- Dishonest: không trung thực.
- Deceitful: dối trá, lừa lọc.
Thành ngữ liên quan
- Yours sincerely (hoặc Sincerely yours): Kính thư (cụm từ kết thúc thư trang trọng, thể hiện sự tôn trọng và chân thành).
- Thank you for your consideration. Yours sincerely, [Your Name]. (Cảm ơn sự cân nhắc của bạn. Kính thư, [Tên bạn].)
tính từ
- thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn