sincere

/sin'siə/
tính từ
  1. thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "sincere"

sincere
She offered a sincere apology with a gentle smile.