heartache
/'hɑ:teik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nỗi đau buồn sâu sắc, mối đau khổ trong lòng: "heartache" chỉ một cảm giác đau đớn về mặt tình cảm hoặc tinh thần, thường xuất phát từ sự mất mát, thất vọng, hoặc một tình huống đau lòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The end of their relationship caused her great heartache. (Kết thúc mối quan hệ đã gây cho cô ấy nỗi đau buồn lớn.)
- He tried to hide his heartache behind a smile. (Anh ấy cố gắng che giấu nỗi đau lòng của mình sau một nụ cười.)
- Losing a pet can bring a lot of heartache. (Mất đi một con vật cưng có thể mang lại rất nhiều đau khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cause (someone) heartache": gây ra nỗi đau buồn cho ai đó.
- His reckless decisions caused his parents much heartache. (Những quyết định liều lĩnh của anh ta đã gây ra nhiều nỗi đau lòng cho bố mẹ.)
"to be filled with heartache": tràn ngập nỗi đau buồn.
- She was filled with heartache after hearing the tragic news. (Cô ấy tràn ngập nỗi đau buồn sau khi nghe tin tức bi thảm.)
Biến thể và từ gần giống
Heartbroken (adj): đau lòng, tan nát cõi lòng.
- She was heartbroken when her best friend moved away. (Cô ấy đau lòng khi người bạn thân nhất của cô chuyển đi.)
Heartrending (adj): làm đau lòng, não lòng.
- It was a heartrending story of loss and survival. (Đó là một câu chuyện não lòng về sự mất mát và sinh tồn.)
Từ đồng nghĩa
- Sorrow: nỗi buồn, sự đau buồn.
- Grief: nỗi đau buồn, sự thương tiếc (thường mạnh hơn, liên quan đến mất mát).
- Anguish: nỗi đau đớn, quằn quại (cực kỳ dữ dội).
Thành ngữ liên quan
A heartache for (someone): là nỗi đau lòng, mối lo lắng cho ai.
- That child is a constant heartache for his mother. (Đứa trẻ đó là một nỗi đau lòng triền miên cho mẹ nó.)
To spare someone heartache: tránh cho ai khỏi đau lòng.
- He didn't tell her the whole truth to spare her heartache. (Anh ấy không nói toàn bộ sự thật để tránh cho cô ấy khỏi đau lòng.)
danh từ
- nỗi đau buồn, mối đau khổ