grief

/gri:f/
Học thuật
Thân thiện
grief

The loss of his dog filled him with grief.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nỗi đau buồn, nỗi sầu khổ, nỗi thương tiếc: "grief" chỉ cảm xúc đau đớn, buồn bã sâu sắc, thường do mất mát (như cái chết của người thân) hoặc một sự kiện bi thảm gây ra.
    • Điều gây ra đau buồn: "grief" cũng có thể chỉ chính nguyên nhân gây ra nỗi buồn sâu sắc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was overcome with grief after her father's passing. ( ấy đã bị choáng ngợp bởi nỗi đau buồn sau khi cha qua đời.)
    • His constant complaints are a grief to his family. (Những lời phàn nàn liên tục của anh ta một nỗi buồn phiền cho gia đình.)
    • The entire nation shared in the grief of the tragedy. (Cả quốc gia cùng chia sẻ nỗi đau buồn thảm kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come to grief": gặp tai họa, thất bại, gặp rắc rối nghiêm trọng.

    • Their ambitious plans came to grief due to lack of funding. (Những kế hoạch đầy tham vọng của họ đã thất bại thiếu kinh phí.)
  • "good grief!": (thán từ, thân mật) Trời ơi!, Ôi trời! (dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, khó chịu hoặc bực mình).

    • Good grief! Is that the time? I'm going to be late! (Trời ơi! Đã đến giờ đó rồi sao? Tôi sẽ bị trễ mất!)
Biến thể từ gần giống
  • Grieve (động từ): đau buồn, thương tiếc.

    • It's natural to grieve after a loss. (Việc đau buồn sau một mất mát điều tự nhiên.)
  • Grievous (tính từ): nghiêm trọng, nặng nề, đau đớn.

    • He suffered a grievous injury in the accident. (Anh ấy bị một chấn thương nặng trong vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sorrow: nỗi buồn, sự đau buồn.
  • Heartache: nỗi đau lòng.
  • Anguish: nỗi đau đớn, quằn quại (cực độ).
Từ trái nghĩa
  • Joy: niềm vui, sự hân hoan.
  • Happiness: hạnh phúc.
Thành ngữ liên quan
  • To give someone grief: (thân mật) chỉ trích, la mắng hoặc gây rắc rối cho ai.

    • My boss gave me a lot of grief about the missed deadline. (Sếp của tôi đã chỉ trích tôi rất nhiều về việc trễ hạn.)
  • To drown one's grief: uống rượu để quên đi nỗi buồn.

    • After the bad news, he went to the bar to drown his grief. (Sau tin xấu, anh ta đến quán bar để uống cho quên sầu.)
grief

The loss of his dog filled him with grief.

danh từ
  1. nỗi đau buồn, nỗi sầu khổ, nỗi thương tiếc
    • to die of grief
      chết đau buồn

Idioms

  • to come to grief
    gặp tai hoạ; thất bại