heartwarming
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm ấm lòng, làm cho vui vẻ và dễ chịu: "heartwarming" mô tả điều gì đó gây ra cảm xúc tích cực mạnh mẽ, thường là niềm vui, sự cảm động hoặc hạnh phúc, khiến người ta cảm thấy ấm áp trong lòng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The charity received a heartwarming amount of support from the community. (Tổ chức từ thiện nhận được sự ủng hộ làm ấm lòng từ cộng đồng.)
- It was a heartwarming story about a lost dog finding its way home. (Đó là một câu chuyện ấm lòng về một chú chó lạc đường tìm được về nhà.)
- Is there a sight more heartwarming than a family reunion? (Còn có cảnh tượng nào ấm lòng hơn một cuộc đoàn tụ gia đình không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"heartwarming moment": khoảnh khắc ấm lòng.
- The graduation ceremony was full of heartwarming moments. (Lễ tốt nghiệp có đầy những khoảnh khắc ấm lòng.)
"heartwarming gesture": cử chỉ ấm lòng.
- His anonymous donation was a truly heartwarming gesture. (Khoản quyên góp nặc danh của anh ấy là một cử chỉ thực sự ấm lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Heartwarmingly (trạng từ): một cách ấm lòng.
- The film ends heartwarmingly. (Bộ phim kết thúc một cách ấm lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Touching: cảm động, chạm đến cảm xúc.
- Moving: cảm động, gây xúc động.
- Uplifting: nâng cao tinh thần, làm phấn chấn.
Từ trái nghĩa
- Heartbreaking: đau lòng, tan nát cõi lòng.
- Depressing: chán nản, gây phiền muộn.
- Disheartening: làm nản lòng, làm thất vọng.
Adjective
- làm ấm lòng, làm cho vui vẻ và dễ chịu