moving

/'mu:viɳ/
Học thuật
Thân thiện
moving

A child watches a moving picture of a train on a screen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đang chuyển động, di chuyển: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một vật thể, con người đang thay đổi vị trí hoặc khả năng di chuyển.
    • Cảm động, làm xúc động, gợi lòng thương cảm: Gây ra những cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt sự thương cảm, buồn bã hoặc đồng cảm sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Đang chuyển động):
    • Keep a safe distance from the moving vehicle. (Hãy giữ khoảng cách an toàn với chiếc xe đang chuyển động.)
    • The moving parts of the engine require regular oiling. (Các bộ phận chuyển động của động cơ cần được tra dầu thường xuyên.)
  • Tính từ (Cảm động):
    • She gave a moving speech at the ceremony. ( ấy đã một bài phát biểu rất cảm động tại buổi lễ.)
    • It was a moving story about family and sacrifice. (Đó một câu chuyện làm xúc động về gia đình sự hy sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A moving target": Một mục tiêu di động (nghĩa đen); một mục tiêu hoặc mục đích liên tục thay đổi, khó nắm bắt (nghĩa bóng).
    • The company's strategy is a moving target, making it hard to predict. (Chiến lược của công ty một mục tiêu di động, rất khó dự đoán.)
  • "In moving terms": Bằng những lời lẽ cảm động, xúc động.
    • He described the incident in moving terms. (Anh ấy đã mô tả sự việc bằng những lời lẽ rất xúc động.)
Biến thể từ gần giống
  • Move (động từ): di chuyển, chuyển động, dọn nhà; gây xúc động.
    • We will move to a new city next month. (Chúng tôi sẽ dọn đến một thành phố mới vào tháng tới.)
  • Movement (danh từ): sự chuyển động, phong trào.
    • The movement of the dancer was graceful. (Sự chuyển động của công thật duyên dáng.)
  • Movingly (trạng từ): một cách cảm động.
    • She spoke movingly about her childhood. ( ấy nói về tuổi thơ của mình một cách rất cảm động.)
Từ đồng nghĩa
  • Đang chuyển động: Mobile, in motion, active.
  • Cảm động: Touching, poignant, emotional, stirring, affecting.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với 'moving' đây tính từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc 'move').

Thành ngữ liên quan
  • "Get moving": Bắt đầu di chuyển hoặc hành động; nhanh lên.
    • We need to get moving if we want to arrive on time. (Chúng ta cần nhanh lên nếu muốn đến đúng giờ.)
  • "A moving spirit/force": Người khởi xướng, động lực chính đằng sau một việc đó.
    • She was the moving spirit behind the community project. ( ấy người khởi xướng chính đằng sau dự án cộng đồng.)
moving

A child watches a moving picture of a train on a screen.

tính từ
  1. động, hoạt động
  2. cảm động, gợi mối thương tâm, làm mủi lòng
    • a moving sight
      một cảnh thương tâm