heartwood
The tree's dark heartwood is visible in the cross-section of the felled trunk.
Định nghĩa
Danh từ: Phần gỗ già, không còn hoạt động ở trung tâm của thân cây hoặc cây thân gỗ; thường có màu sẫm hơn và đặc hơn so với phần gỗ dác (sapwood) bao quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Phần gỗ lõi của cây sồi sẫm màu và cứng hơn nhiều so với các lớp bên ngoài.)
- (Những người thợ làm đồ nội thất thường ưa chuộng gỗ lõi vì nó có khả năng chống mục nát tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heartwood formation": quá trình hình thành gỗ lõi, thường xảy ra khi cây già đi và các tế bào ở trung tâm chết đi.
- Heartwood formation is a natural process that increases the tree's structural stability. (Quá trình hình thành gỗ lõi là một quá trình tự nhiên giúp tăng độ ổn định cấu trúc của cây.)
- "heartwood extractives": các chất chiết xuất từ gỗ lõi, thường có tác dụng bảo vệ chống nấm mốc và côn trùng.
- The dark color of heartwood comes from extractives that accumulate over time. (Màu sẫm của gỗ lõi đến từ các chất chiết xuất tích tụ theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Heartwood (n): không có biến thể thông dụng, nhưng có thể liên quan đến sapwood (gỗ dác) – phần gỗ non, hoạt động ở bên ngoài.
- Sapwood is lighter and more porous than heartwood. (Gỗ dác nhẹ hơn và xốp hơn gỗ lõi.)
Từ đồng nghĩa
- Duramen: thuật ngữ chuyên ngành thực vật học đồng nghĩa với heartwood.
- In botany, duramen is the older, non-functional central wood. (Trong thực vật học, duramen là phần gỗ già, không còn chức năng ở trung tâm.)
- Core wood: gỗ lõi, cách gọi thông tục.
- The core wood of the tree is often used for making durable furniture. (Gỗ lõi của cây thường được dùng để làm đồ nội thất bền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "heartwood".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "heartwood".