heat unit

heat unit

A scientist records the heat unit value on a laboratory instrument.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo lường công: "heat unit" một đơn vị dùng để đo lường công, thường liên quan đến nhiệt lượng hoặc năng lượng nhiệt. Trong các ngữ cảnh khoa học kỹ thuật, đề cập đến một đơn vị cụ thể để định lượng nhiệt năng.
dụ sử dụng
  • (Calo một đơn vị đo nhiệt phổ biến được sử dụng trong dinh dưỡng.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng nhiều đơn vị đo nhiệt khác nhau để đo năng lượng trong các quá trình nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "British thermal unit (BTU)": một đơn vị đo nhiệt phổ biến trong hệ thống đo lường Anh, thường dùng để đo năng lượng trong hệ thống sưởi ấm làm lạnh.

    • The air conditioner has a capacity of 12,000 BTUs per hour. (Máy điều hòa công suất 12.000 BTU mỗi giờ.)
  • "International heat unit": đơn vị đo nhiệt quốc tế, thường liên quan đến hệ thống đo lường SI (Joule).

    • One joule is the standard heat unit in the International System of Units. (Một joule đơn vị đo nhiệt tiêu chuẩn trong Hệ thống Đơn vị Quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Heat capacity (danh từ): nhiệt dung, khả năng hấp thụ nhiệt của một vật.

    • Water has a high heat capacity, meaning it can absorb a lot of heat without changing temperature much. (Nước nhiệt dung cao, nghĩa có thể hấp thụ nhiều nhiệt không thay đổi nhiệt độ nhiều.)
  • Heat energy (danh từ): năng lượng nhiệt.

    • Heat energy is transferred from the stove to the pot. (Năng lượng nhiệt được truyền từ bếp sang nồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unit of heat: đơn vị nhiệt (cách diễn đạt tương tự).
  • Calorie: calo, một đơn vị đo nhiệt phổ biến.
  • Joule: joule, đơn vị đo năng lượng trong hệ SI, cũng được coi đơn vị đo nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "heat unit" đây một thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "measure" (đo lường): - Measure in heat units: đo lường bằng đơn vị nhiệt. - The energy output of the engine is measured in heat units. (Sản lượng năng lượng của động cơ được đo bằng đơn vị nhiệt.)

Thành ngữ liên quan
  • To turn up the heat: tăng nhiệt độ hoặc áp lực (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "heat unit" nhưng từ "heat").
    • The team turned up the heat in the final quarter. (Đội đã tăng áp lực trong hiệp cuối.)