heavier-than-air

Học thuật
Thân thiện
heavier-than-air

A modern airplane is a heavier-than-air aircraft.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) nặng hơn không khí: Mô tả một vật thể, đặc biệt máy bay, khối lượng riêng lớn hơn khối lượng riêng của không khí chiếm chỗ. Điều này có nghĩa để bay được, cần tạo ra lực nâng (thường bằng cánh) để thắng trọng lực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Wright brothers' Flyer was a heavier-than-air aircraft. (Máy bay Flyer của anh em nhà Wright một phương tiện nặng hơn không khí.)
    • Helicopters and airplanes are both heavier-than-air machines. (Máy bay trực thăng máy bay cánh cố định đều những cỗ máy nặng hơn không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành hàng không để phân biệt với các phương tiện lighter-than-air (nhẹ hơn không khí) như khinh khí cầu hoặc khí cầu, vốn bay được nhờ chứa khí nhẹ hơn không khí xung quanh.
    • The development of heavier-than-air flight revolutionized transportation. (Sự phát triển của ngành hàng không nặng hơn không khí đã cách mạng hóa giao thông vận tải.)
Biến thể từ gần giàng
  • Heavier-than-air craft (danh từ): Phương tiện bay nặng hơn không khí (máy bay, trực thăng).
    • Modern aviation is dominated by heavier-than-air craft. (Hàng không hiện đại bị chi phối bởi các phương tiện bay nặng hơn không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Aerodyne (danh từ, kỹ thuật): Khí cụ bay nặng hơn không khí, dựa vào lực khí động học để bay.
Từ trái nghĩa
  • Lighter-than-air (tính từ): Nhẹ hơn không khí.
    • Balloons are lighter-than-air vehicles. (Khinh khí cầu phương tiện nhẹ hơn không khí.)
heavier-than-air

A modern airplane is a heavier-than-air aircraft.

Adjective
  1. (liên quan tới máy bay) nặng hơn khoảng không khí chiếm chỗ

Từ tương tự