heavy-armed
/'hevi'ɑ:md/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Quân sự) Có trang bị vũ khí nặng: Dùng để mô tả một đơn vị quân đội hoặc binh lính được trang bị các loại vũ khí hạng nặng, có sức công phá lớn hoặc cồng kềnh, như pháo, súng máy hạng nặng, hoặc xe tăng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The heavy-armed infantry advanced slowly but steadily. (Bộ binh có trang bị vũ khí nặng tiến lên chậm rãi nhưng vững chắc.)
- They sent in heavy-armed troops to breach the castle walls. (Họ đã điều quân có trang bị vũ khí nặng vào để phá vỡ các bức tường thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heavy-armed forces": lực lượng được trang bị vũ khí hạng nặng.
- The enemy's heavy-armed forces were concentrated in the valley. (Lực lượng được trang bị vũ khí hạng nặng của địch tập trung ở thung lũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Heavily armed (tính từ): được trang bị vũ khí đầy đủ/hùng hậu. (Đây là một cụm tính từ thông dụng hơn với nghĩa rộng hơn, chỉ việc có nhiều vũ khí nói chung, không nhất thiết chỉ vũ khí hạng nặng).
- The convoy was heavily armed for protection. (Đoàn xe được trang bị vũ khí hùng hậu để bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Well-armed: được trang bị tốt.
- Armored: được bọc thép, thiết giáp (thường dùng cho xe cộ).
Lưu ý
- Từ "heavy-armed" là một từ ghép tính từ, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ "heavily armed" thường được dùng phổ biến hơn.
tính từ
- (quân sự) có trang bị vũ khí nặng