heavy-limbed

Học thuật
Thân thiện
heavy-limbed

The tired hiker felt heavy-limbed after the long climb.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tay chân to, nặng nề: Mô tả cảm giác hoặc đặc điểm của cơ thể, đặc biệt tay chân, cảm thấy rất nặng nề, khó cử động, thường do mệt mỏi, buồn ngủ, hoặc bệnh tật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the marathon, he felt heavy-limbed and could barely walk. (Sau cuộc chạy marathon, anh ấy cảm thấy tay chân nặng trịch hầu như không thể đi nổi.)
    • The fever left her feeling heavy-limbed and weak. (Cơn sốt khiến ấy cảm thấy chân tay nặng nề yếu ớt.)
    • Waking up from a deep sleep, she was still heavy-limbed. (Tỉnh dậy sau một giấc ngủ sâu, ấy vẫn còn thấy chân tay nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn học hoặc mô tả để diễn tả một trạng thái thể chất cụ thể, nhấn mạnh cảm giác mệt mỏi, uể oải, hoặc thiếu sinh lực một cách rõ rệt.
Biến thể từ gần giống
  • Heavy (adj): nặng nề, nặng.
    • heavy eyes (đôi mắt nặng trĩu - buồn ngủ)
  • Limb (n): chi, tay chân.
  • Lead-footed (adj): chân nặng như chì, di chuyển chậm chạp.
  • Weary-limbed (adj): chân tay mệt mỏi, rã rời.
Từ đồng nghĩa
  • Lumbering: di chuyển nặng nề, chậm chạp.
  • Sluggish: uể oải, chậm chạp.
  • Lethargic: thờ ơ, uể oải (về thể chất lẫn tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Light-footed: nhanh nhẹn, nhẹ nhàng.
  • Nimble: nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • Energetic: tràn đầy năng lượng.
heavy-limbed

The tired hiker felt heavy-limbed after the long climb.

Adjective
  1. tay chân to, nặng nề

Từ tương tự