hebdomadier

Học thuật
Thân thiện
hebdomadier

Le frère hebdomadier lit les prières dans la chapelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tu sĩ trực tuần: Một tu sĩ trong một cộng đoàn tu viện (thườngdòng Benedictine hoặc các dòng tu khác) được phân công phụ trách các nghi thức công việc phụng vụ trong một tuần. Người này thay đổi luân phiên theo tuần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'hebdomadier est responsable de la lecture pendant les offices cette semaine. (Tu sĩ trực tuần chịu trách nhiệm đọc sách trong các giờ kinh nguyện tuần này.)
    • Le rôle de l'hebdomadier change chaque dimanche. (Vai trò của tu sĩ trực tuần thay đổi mỗi Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'hebdomadier de la semaine": tu sĩ trực tuần của tuần (nhấn mạnh chu kỳ tuần hiện tại).
    • C'est au tour du frère Jean d'être l'hebdomadier de la semaine. (Đến lượt thầy Jean làm tu sĩ trực tuần của tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Hebdomadaire (adj): hàng tuần, xảy ra mỗi tuần.
    • Une réunion hebdomadaire (Một cuộc họp hàng tuần)
  • Hebdomadairement (adv): một cách hàng tuần.
    • Le journal paraît hebdomadairement. (Tờ báo xuất bản hàng tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Le prêtre de semaine: linh mục của tuần (cách gọi khác trong một số cộng đoàn).
  • Le moine de service: tu sĩ trực (cách diễn đạt chung về nhiệm vụ).
Ghi chú về từ nguyên
  • Từ "hebdomadier" bắt nguồn từ tiếng Latinh "hebdomadarius", bản thân từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "hebdomás" (ἑβδομάς), có nghĩa là "một khoảng thời gian bảy ngày" hoặc "tuần". Điều này phản ánh rõ ràng tính chất luân phiên theo tuần của chức vụ này.
hebdomadier

Le frère hebdomadier lit les prières dans la chapelle.

danh từ
  1. tu sĩ trực tuần

Từ gần giống