hebdomadaire

Học thuật
Thân thiện
hebdomadaire

Le journal hebdomadaire est livré chaque samedi matin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hằng tuần, hàng tuần: Dùng để mô tả một sự việc, hiện tượng xảy ra hoặc được thực hiện mỗi tuần một lần, với tần suất đều đặn theo tuần.
  2. Danh từ giống đực:

    • Báo hằng tuần, tạp chí ra hàng tuần: Chỉ một ấn phẩm định kỳ (báo, tạp chí) được xuất bản phát hành mỗi tuần một lần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La réunion est hebdomadaire. (Cuộc họp diễn ra hằng tuần.)
    • C'est une tâche hebdomadaire. (Đómột nhiệm vụ hàng tuần.)
  • Danh từ giống đực:

    • J'ai acheté un hebdomadaire à la gare. (Tôi đã mua một tờ báo hàng tuần ở ga tàu.)
    • Ce célèbre hebdomadaire traite de l'actualité politique. (Tờ tạp chí hàng tuần nổi tiếng này bàn về thời sự chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Publication hebdomadaire": Ấn phẩm hàng tuần. Cụm này nhấn mạnh vào tính chất định kỳ của việc xuất bản.

    • La parution de ce magazine en fait une publication hebdomadaire. (Việc phát hành của tạp chí này biến thành một ấn phẩm hàng tuần.)
  • "Rythme hebdomadaire": Nhịp độ hàng tuần. Dùng để nói về chu kỳ hoặc tốc độ lặp lại mỗi tuần.

    • Le rythme hebdomadaire des livraisons est bien établi. (Nhịp độ giao hàng hàng tuần đã được thiết lập tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hebdomadairement (trạng từ): Một cách đều đặn hàng tuần.

    • Le journal est publié hebdomadairement. (Tờ báo được xuất bản hàng tuần.)
  • Hebdomadier (danh từ giống đực, ít dùng): Người nhiệm vụ hàng tuần (ví dụ: trong một tu viện).

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Chaque semaine: Mỗi tuần (cụm từ).
    • Par semaine: Mỗi tuần (cụm từ, thường dùng cho số lượng).
  • Danh từ:

    • Journal hebdomadaire: Báo hàng tuần (cụm từ đầy đủ).
    • Magazine hebdomadaire: Tạp chí hàng tuần (cụm từ đầy đủ).
Thành ngữ liên quan
  • "Être à la page de l'hebdomadaire" (nghĩa bóng): Cập nhật tin tức mới nhất. Thành ngữ này chơi chữ dựa trên việc đọc báo hàng tuần để biết tin.
    • Pour discuter avec lui, il faut être à la page de l'hebdomadaire. (Để thảo luận với anh ta, phải cập nhật tin tức mới nhất.)
hebdomadaire

Le journal hebdomadaire est livré chaque samedi matin.

tính từ
  1. hằng tuần
    • Repos hebdomadaire
      nghỉ hằng tuần
    • Journal hebdomadaire
      báo hằng tuần
danh từ giống đực
  1. báo hằng tuần

Từ gần giống

Từ chứa "hebdomadaire"