hebrew
/'hi:bru:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Do Thái: Một thành viên của dân tộc hoặc nhóm người có nguồn gốc từ các tổ phụ trong Kinh Thánh như Áp-ra-ham, I-sác, và Gia-cốp, hoặc một người theo đạo Do Thái.
- Tiếng Hebrew: Ngôn ngữ cổ điển của người Do Thái, được sử dụng trong Kinh Thánh Hebrew (Cựu Ước) và là ngôn ngữ chính thức hiện đại của Nhà nước Israel.
- (Thông tục) Lời nói khó hiểu: Cách dùng không chính thức để chỉ một thứ gì đó khó hiểu, như một thứ tiếng lạ.
Tính từ:
- (Thuộc về) Người Do Thái hoặc tiếng Hebrew: Liên quan đến dân tộc, văn hóa, tôn giáo hoặc ngôn ngữ của người Do Thái.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He is studying Hebrew at the university. (Anh ấy đang học tiếng Hebrew ở trường đại học.)
- The ancient texts were written in Hebrew. (Các văn bản cổ được viết bằng tiếng Hebrew.)
- To me, his technical explanation was like Hebrew. (Đối với tôi, lời giải thích kỹ thuật của anh ta nghe như tiếng nước ngoài khó hiểu.)
Tính từ:
- She is interested in Hebrew culture and traditions. (Cô ấy quan tâm đến văn hóa và truyền thống Do Thái.)
- This is a Hebrew manuscript from the 12th century. (Đây là một bản thảo tiếng Hebrew từ thế kỷ 12.)
Các cách sử dụng nâng cao
Biblical Hebrew: Tiếng Hebrew cổ điển được tìm thấy trong Kinh Thánh.
- Scholars analyze the grammar of Biblical Hebrew. (Các học giả phân tích ngữ pháp của tiếng Hebrew Kinh Thánh.)
Modern Hebrew: Dạng tiếng Hebrew hiện đại, được hồi sinh và sử dụng như ngôn ngữ nói và viết chính ở Israel ngày nay.
- He moved to Israel and quickly learned Modern Hebrew. (Anh ấy chuyển đến Israel và nhanh chóng học tiếng Hebrew hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Hebraic (tính từ): (Thuộc về) tiếng Hebrew, văn hóa Hebrew.
- The script has Hebraic characteristics. (Bản viết có những đặc điểm Hebrew.)
Hebraist (danh từ): Một chuyên gia về ngôn ngữ hoặc văn học Hebrew.
- The conference was attended by leading Hebraists. (Hội nghị có sự tham dự của các chuyên gia Hebrew hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ người): Jew (người Do Thái) -
- Danh từ (chỉ ngôn ngữ): the Holy Tongue (Ngôn ngữ Thánh) -
Thành ngữ liên quan
- It's all Hebrew to me: (Nghĩa đen: Tất cả đều là tiếng Hebrew với tôi) - Một thành ngữ biểu thị rằng điều gì đó hoàn toàn không thể hiểu được.
- I tried reading the legal document, but it's all Hebrew to me. (Tôi đã cố đọc tài liệu pháp lý, nhưng nó hoàn toàn khó hiểu đối với tôi.) Lưu ý: Thành ngữ này dựa trên cách dùng thông tục của từ "Hebrew".
danh từ
- người Hê-brơ, người Do thái
- tiếng Hê-brơ (Do thái) cổ
- modern hebrewtiếng Do thái hiện nay
- (thông tục) lời nói khó hiểu
tính từ
- (thuộc) Hê-brơ