hebrew

/'hi:bru:/
danh từ
  1. người -brơ, người Do thái
  2. tiếng -brơ (Do thái) cổ
    • modern hebrew
      tiếng Do thái hiện nay
  3. (thông tục) lời nói khó hiểu
tính từ
  1. (thuộc) -brơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

hebrew
A student learns the Hebrew alphabet in class.