hectare

/'hektɑ:/
Học thuật
Thân thiện
hectare

Un agriculteur mesure un champ d'un hectare.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hecta: Một đơn vị đo diện tích trong hệ mét, bằng 10.000 mét vuông hoặc 0,01 kilômét vuông. Tương đương với một hình vuông cạnh dài 100 mét.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce champ a une superficie de cinq hectares. (Cánh đồng này diện tích năm hecta.)
    • Ils ont acheté un hectare de terre pour construire leur maison. (Họ đã mua một hecta đất để xây nhà.)
    • La forêt s'étend sur plusieurs centaines d'hectares. (Khu rừng trải dài trên vài trăm hecta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à l'hectare": tính theo hecta, trên mỗi hecta.
    • Le rendement de blé est de six tonnes à l'hectare. (Sản lượng lúa mìsáu tấn trên mỗi hecta.)
Biến thể từ gần giống
  • Hect (viết tắt thông dụng): ha.
    • La superficie est de 12 ha. (Diện tích là 12 ha.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác đâymột đơn vị đo lường chuẩn. Có thể diễn đạt bằng cách mô tả: (mười nghìn mét vuông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hectare".
hectare

Un agriculteur mesure un champ d'un hectare.

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) hecta

Từ có nhắc đến "hectare"