hectique

Học thuật
Thân thiện
hectique

La fièvre hectique laisse le patient faible et pâle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hối hả, cuống quýt, hỗn loạn: Chỉ một tình trạng hoặc hoạt động diễn ra với tốc độ rất nhanh, căng thẳng thường thiếu trật tự.
    • (Y học) Dai dẳng, kéo dài (về cơn sốt): Trong y học, đặc biệt dùng để mô tả một cơn sốt kéo dài, tái đi tái lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La vie à Paris est parfois très hectique. (Cuộc sống ở Paris đôi khi rất hối hả.)
    • Nous avons eu une journée hectique au bureau. (Chúng tôi đã có một ngày làm việc cuống quýtvăn phòng.)
    • Le médecin a diagnostiqué une fièvre hectique. (Bác sĩ đã chẩn đoán một cơn sốt dai dẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rythme hectique": nhịp độ hối hả, cuồng nhiệt.

    • Il a du mal à suivre le rythme hectique de la ville. (Anh ấy khó theo kịp nhịp độ hối hả của thành phố.)
  • "être dans une période hectique": đang trong một giai đoạn bận rộn, căng thẳng.

    • L'entreprise est dans une période hectique avec le lancement du nouveau produit. (Công ty đang trong một giai đoạn bận rộn với việc ra mắt sản phẩm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Hectiquement (phó từ): một cách hối hả, cuống quýt.
    • Il travaille hectiquement pour terminer à temps. (Anh ấy làm việc một cách hối hả để kịp hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Agité: náo động, xáo trộn.
  • Frénétique: cuồng nhiệt, điên cuồng.
  • Trépidant: nhộn nhịp, sôi động.
Từ trái nghĩa
  • Calme: yên tĩnh, bình lặng.
  • Paisible: thanh bình, yên ả.
  • Lent: chậm rãi.
hectique

La fièvre hectique laisse le patient faible et pâle.

tính từ
  1. (Fièvre hectique) (y học) sốt dai dẳng

Từ chứa "hectique"

Từ có nhắc đến "hectique"