hectoliter
/'hektouli:tə/ Cách viết khác : (hectoliter) /'hektou,li:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hectolit: Một đơn vị đo thể tích hoặc dung tích trong hệ mét, bằng 100 lít.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wine production is measured in hectoliters. (Sản lượng rượu vang được đo bằng hectolit.)
- The brewery has a capacity of several thousand hectoliters. (Nhà máy bia có công suất vài nghìn hectolit.)
- One hectoliter of water equals 100 liters. (Một hectolit nước tương đương 100 lít.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "per hectoliter": trên mỗi hectolit, dùng để biểu thị tỷ lệ hoặc giá thành.
- The yield is about 60 kilograms of grain per hectoliter. (Sản lượng là khoảng 60 kilogram ngũ cốc trên mỗi hectolit.)
Biến thể và từ gần giống
- Hectolitre (danh từ): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
- Hl (viết tắt): Ký hiệu viết tắt quốc tế cho hectolit.
- Liter (danh từ): Lít, đơn vị cơ sở. Một hectolit bằng 100 lít.
- Decaliter (danh từ): Decalit, bằng 10 lít. Một hectolit bằng 10 decalit.
Từ đồng nghĩa
- 100 liters: 100 lít (cách giải thích bằng số lượng).
- 0.1 cubic meter: 0,1 mét khối (cách chuyển đổi sang đơn vị thể tích khác trong hệ mét).