hectolitre
/'hektouli:tə/ Cách viết khác : (hectoliter) /'hektou,li:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hectolit: Một đơn vị đo thể tích hoặc dung tích trong hệ mét, bằng 100 lít.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The brewery's output is measured in hectolitres. (Sản lượng của nhà máy bia được đo bằng hectolit.)
- One hectolitre of water weighs approximately 100 kilograms. (Một hectolit nước nặng khoảng 100 kilôgam.)
- The wine production reached 5000 hectolitres this year. (Sản lượng rượu vang năm nay đạt 5000 hectolit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ký hiệu: Đơn vị này thường được viết tắt là hl hoặc hL trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo sản xuất nông nghiệp, hoặc công nghiệp (như sản xuất bia, rượu, nước giải khát).
- The tank has a capacity of 50 hl. (Bồn chứa có dung tích 50 hl.)
Biến thể và từ gần giống
- Hectoliter (danh từ): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
- Litre (danh từ): Lít, đơn vị cơ sở. 1 hectolit = 100 lít.
- Decalitre (danh từ): Decalit, bằng 10 lít.
- Kilolitre (danh từ): Kilôlit, bằng 1000 lít.
Từ đồng nghĩa
- 100 litres: Một trăm lít (cách diễn đạt tương đương về mặt số lượng).
- 0.1 cubic metre: 0,1 mét khối (cách chuyển đổi sang đơn vị thể tích khác trong hệ mét).