hedge-hop
/'hedʤhɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (Hàng không, thông tục):
- Bay là sát mặt đất và chồm lên khi có chướng ngại: Hành động điều khiển một máy bay (thường là nhỏ) ở độ cao rất thấp, gần như chạm vào các vật cản như hàng rào, cây cối, và phải nâng mũi lên để vượt qua chúng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The pilot had to hedge-hop to avoid enemy radar. (Phi công phải bay là sát mặt đất để tránh radar của địch.)
- They practiced hedge-hopping over the fields during training. (Họ đã luyện tập bay sát mặt đất trên các cánh đồng trong buổi huấn luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hedge-hop across the countryside": bay sát đất băng qua vùng nông thôn.
- The small plane hedge-hopped across the countryside to deliver the supplies. (Chiếc máy bay nhỏ bay sát đất băng qua vùng nông thôn để chuyển hàng tiếp tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Hedgerow (n): hàng rào cây. (Đây là một từ riêng biệt, chỉ vật cản phổ biến khi "hedge-hop").
- Low-level flying (n): bay tầm thấp. (Cụm từ mang nghĩa rộng và chính thức hơn, bao hàm cả "hedge-hopping").
Từ đồng nghĩa
- Nap-of-the-earth flying (n): bay sát địa hình. (Thuật ngữ quân sự chính thức hơn).
- Terrain hugging (n): bay áp sát địa hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nội động từ
- (hàng không), (thông tục) bay là sát mặt đất và chồm lên khi có chướng ngại