hedge-hop

/'hedʤhɔp/
nội động từ
  1. (hàng không), (thông tục) bay sát mặt đất chồm lên khi chướng ngại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hedge-hop"

hedge-hop
A small plane hedge-hops over a row of trees.