hedgehog

/'hedʤhɔg/
danh từ
  1. (động vật học) con nhím Âu (thuộc loại ăn sâu bọ)
  2. (quân sự) tập đoàn cứ điểm kiểu "con chim"
  3. quả nhiều gai
  4. người khó giao thiệp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "hedgehog"

hedgehog
A hedgehog curls into a spiky ball in the garden.