hedgehog
/'hedʤhɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con nhím Âu (thuộc loại ăn sâu bọ): Một loài động vật có vú nhỏ, sống về đêm, có lông và lưng phủ đầy gai nhọn để tự vệ. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Người khó giao thiệp, khó tính: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để chỉ một người có tính cách gai góc, khó gần hoặc dễ nổi cáu.
- Tập đoàn cứ điểm kiểu "con nhím": (Thuật ngữ quân sự) Một hệ thống phòng thủ được bố trí chặt chẽ theo nhiều hướng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (động vật):
- The hedgehog rolled into a ball when it sensed danger. (Con nhím cuộn tròn người lại khi cảm nhận được nguy hiểm.)
- We saw a hedgehog in the garden last night. (Chúng tôi đã thấy một con nhím trong vườn đêm qua.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ về người):
- Don't be such a hedgehog; try to be more friendly. (Đừng có khó tính như con nhím vậy; hãy cố gắng thân thiện hơn đi.)
Danh từ (quân sự):
- The troops established a hedgehog defense around the village. (Quân đội thiết lập một tập đoàn cứ điểm phòng thủ kiểu "con nhím" quanh làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be prickly like a hedgehog": Gai góc như con nhím. Cụm từ so sánh này nhấn mạnh tính cách khó chịu hoặc phản ứng thái quá của một người.
- He became as prickly as a hedgehog whenever someone criticized his work. (Anh ta trở nên gai góc như con nhím mỗi khi ai đó chỉ trích công việc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Hedgehoggy (tính từ, không phổ biến): Có đặc điểm của con nhím; gai góc.
- Hedgehog cactus (danh từ): Một loại xương rồng có hình dáng hoặc gai giống con nhím.
- Sea urchin (danh từ): Con nhím biển (một loài động vật biển có gai, khác loài với hedgehog).
Từ đồng nghĩa
- Erinaceus europaeus (danh từ): Tên khoa học của loài nhím Âu.
- Prickly person (danh từ): Người gai góc, khó tính (nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
- "The fox knows many things, but the hedgehog knows one big thing.": Con cáo biết nhiều thứ, nhưng con nhím biết một thứ lớn. Đây là một câu ngạn ngữ nổi tiếng của nhà thơ Hy Lạp Archilochus, thường được dùng để phân biệt giữa người tư duy đa chiều (cáo) và người tập trung vào một nguyên lý trung tâm (nhím).
danh từ
- (động vật học) con nhím Âu (thuộc loại ăn sâu bọ)
- (quân sự) tập đoàn cứ điểm kiểu "con chim"
- quả có nhiều gai
- người khó giao thiệp