porcupine

/'pɔ:kjupain/
Học thuật
Thân thiện
porcupine

A porcupine waddles through a forest clearing, its quills raised slightly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con nhím (thuộc bộ Gặm nhấm): Một loài động vật , thuộc bộ Gặm nhấm, được biết đến với lớp lông phủ ngoài chứa nhiều gai nhọn cứng. Những chiếc gai này công cụ phòng vệ chính của chúng.
    • (Kỹ thuật) Máy chải sợi gai: Một loại máy móc trong công nghiệp dệt, bộ phận chải sợi trông giống như gai nhím.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật):
    • The porcupine uses its quills to defend itself from predators. (Con nhím sử dụng những chiếc gai của để tự vệ khỏi kẻ săn mồi.)
    • We saw a porcupine climbing a tree in the forest. (Chúng tôi nhìn thấy một con nhím đang trèo cây trong rừng.)
  • Danh từ (Kỹ thuật):
    • The old textile mill still uses a porcupine to prepare the fibers. (Nhà máy dệt vẫn sử dụng một máy chải sợi gai để chuẩn bị sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tính từ (Định ngữ): "Porcupine" có thể được dùng như một tính từ để mô tả đặc điểm giống con nhím, đặc biệt nhiều gai hoặc vật nhọn.
    • The soldier's helmet had a porcupine appearance with all the attached foliage. (Chiếc sắt của người lính có vẻ ngoài nhím với tất cả những cành lá được gắn vào.)
Biến thể từ liên quan
  • Porcupine fish (Danh từ): Cá nóc nhím, một loài có thể phình to người dựng những chiếc gai nhọn trên da khi bị đe dọa.
  • Porcupine grass (Danh từ): Cỏ nhím, một loại cỏ bông hoặc hạt cứng, nhọn.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa động vật): Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả "a large rodent with sharp quills" (một loài gặm nhấm lớn gai nhọn).
Thành ngữ liên quan
  • To be like a porcupine: Hành xử một cách gai góc, khó gần hoặc dễ nổi cáu, giống như đặc điểm phòng thủ của con nhím.
    • Ever since the argument, he's been like a porcupine, pushing everyone away. (Kể từ sau cuộc tranh cãi, anh ta trở nên gai góc như một con nhím, đẩy mọi người ra xa.)
porcupine

A porcupine waddles through a forest clearing, its quills raised slightly.

danh từ
  1. (động vật học) con nhím (thuộc loại gặm nhấm)
  2. (kỹ thuật) máy chải sợi gai
  3. (định ngữ) như con nhím, lông cứng như nhím
    • porcupine fish
      ca nóc nhím
    • porcupine grass
      cỏ nhím

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "porcupine"