hee-hau
/'hi:'hɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Kêu (lừa): Âm thanh đặc trưng do con lừa phát ra.
- Cười hô hố: Tiếng cười to, vang và thô, thường thể hiện sự vui vẻ quá mức hoặc thiếu tế nhị, giống với tiếng kêu của con lừa.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The donkey started to hee-haw loudly in the field. (Con lừa bắt đầu kêu hí hố thật to trên cánh đồng.)
- He hee-hawed with laughter at the silly joke. (Anh ta cười hô hố trước trò đùa ngớ ngẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả tiếng động ồn ào, khó chịu: Có thể dùng ẩn dụ để chỉ một âm thanh lớn, thô kệch hoặc khó nghe.
- The old machine hee-hawed before finally starting. (Cái máy cũ kêu ầm ĩ một hồi rồi cuối cùng mới khởi động.)
Biến thể và từ gần giống
- Bray (nội động từ): Kêu (lừa). Từ đồng nghĩa chính xác hơn cho tiếng kêu của con lừa.
- Guffaw (nội động từ): Cười phá lên, cười to. Từ đồng nghĩa cho tiếng cười hô hố.
Từ đồng nghĩa
- Bray: Kêu (lừa).
- Guffaw: Cười to, cười hô hố.
- Neigh: Hí (ngựa). (Chỉ âm thanh của một loài vật khác).
Thành ngữ liên quan
- To laugh like a donkey/hee-haw like a donkey: Cười như lừa kêu. Thành ngữ này dùng để chỉ tiếng cười to, thô và có phần ngớ ngẩn.
- When he heard the news, he laughed like a donkey. (Khi nghe tin, anh ta cười như lừa kêu.)
nội động từ
- kêu (lừa)
- cười hô hố