hee-haw

/'hi:'hɔ:/
danh từ
  1. tiếng lừa kêu
  2. tiếng cười hô hố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

hee-haw
A child lets out a loud hee-haw while playing with a toy donkey.