hee-haw

/'hi:'hɔ:/
Học thuật
Thân thiện
hee-haw

A child lets out a loud hee-haw while playing with a toy donkey.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu của con lừa: Âm thanh đặc trưng, to the thé, do con lừa phát ra.
    • Tiếng cười to, ồn ào: Một kiểu cười lớn, vang dội, thường được so sánh với tiếng kêu của con lừa sự ồn ào thiếu tinh tế.
  2. Động từ:

    • Kêu hee-haw (như lừa): Hành động phát ra tiếng kêu giống như con lừa.
    • Cười hô hố: Cười một cách to tiếng ầm ĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The only sound in the valley was the occasional hee-haw of a donkey. (Âm thanh duy nhất trong thung lũng tiếng lừa kêu hee-haw thỉnh thoảng vang lên.)
    • His joke was met with a loud hee-haw from the back of the room. (Câu đùa của anh ta nhận được một tràng cười hô hố từ phía cuối phòng.)
  • Động từ:

    • The donkey hee-hawed loudly when it saw its owner. (Con lừa kêu hee-haw thật to khi nhìn thấy chủ của .)
    • They hee-hawed at the silly mistake in the presentation. (Họ cười hô hố trước lỗi ngớ ngẩn trong bài thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to let out a hee-haw": bật cười thành tiếng to, ầm ĩ.

    • He couldn't help but let out a hee-haw when he heard the news. (Anh ta không nhịn được bật cười hô hố khi nghe tin.)
  • Dùng để mô tả âm thanh: Thường được dùng trong văn học hoặc kể chuyện để mô phỏng âm thanh một cách sinh động.

    • "Hee-haw! Hee-haw!" echoed from the farm. ("Hee-haw! Hee-haw!" vang vọng từ trang trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bray (động từ/danh từ): Tiếng kêu đặc trưng của lừa hoặc la; kêu (như lừa). Đây từ đồng nghĩa chính xác hơn về mặt từ vựng.
    • The donkey's bray woke everyone up. (Tiếng kêu của con lừa đã đánh thức mọi người dậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tiếng kêu): Bray.
  • Danh từ (tiếng cười): Guffaw, roar of laughter (tiếng cười lớn).
  • Động từ (kêu): To bray.
  • Động từ (cười): To guffaw, to roar with laughter (cười to).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "hee-haw".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hee-haw".

hee-haw

A child lets out a loud hee-haw while playing with a toy donkey.

danh từ
  1. tiếng lừa kêu
  2. tiếng cười hô hố

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống