Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • quyền bá chủ, quyền lânh đạo
    • the hegemony of the proletariat
      quyền lânh đạo của giai cấp vô sản
Related search result for "hegemony"
  • Words contain "hegemony" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    bá chủ bá quyền
Comments and discussion on the word "hegemony"