hegemony

/hi:'geməni/
Học thuật
Thân thiện
hegemony

The nation's cultural hegemony was evident in the widespread adoption of its language and media.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):
    • Quyền bá chủ, sự thống trị: Sự lãnh đạo, ảnh hưởng hoặc quyền kiểm soát vượt trội của một quốc gia, nhóm xã hội hoặc hệ tư tưởng đối với các quốc gia, nhóm khác. Sự thống trị này thường dựa trên sức mạnh kinh tế, chính trị, quân sự hoặc văn hóa.
    • Quyền lãnh đạo tối cao: Vị thế chủ đạo, dẫn dắt không nhất thiết phải dùng đến lực trực tiếp, nhưng được các bên khác thừa nhận hoặc chấp nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For decades, the country maintained its economic hegemony over the region. (Trong nhiều thập kỷ, quốc gia đó duy trì quyền bá chủ kinh tế của mình đối với khu vực.)
    • The hegemony of classical music in the 18th century was later challenged by new forms. (Sự thống trị của nhạc cổ điển vào thế kỷ 18 sau đó đã bị các hình thức mới thách thức.)
    • The treaty ensured the hegemony of the proletariat in the new state. (Hiệp ước đảm bảo quyền lãnh đạo của giai cấp vô sản trong nhà nước mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural hegemony": Bá quyền văn hóa. Chỉ sự thống trị về mặt tư tưởng, giá trị văn hóa của một nhóm đối với toàn xã hội, khiến các chuẩn mực của nhóm đó trở thành chuẩn mực chung được chấp nhận.

    • Some critics argue that global brands promote a form of cultural hegemony. (Một số nhà phê bình cho rằng các thương hiệu toàn cầu đang quảng bá một hình thức bá quyền văn hóa.)
  • "To challenge/contest hegemony": Thách thức/quyết tranh giành quyền bá chủ.

    • Emerging economies began to challenge the financial hegemony of the West. (Các nền kinh tế mới nổi bắt đầu thách thức quyền bá chủ tài chính của phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Hegemon (n): Thế lực bá chủ, nước đứng đầu.

    • The ancient empire was the undisputed hegemon of its time. (Đế chế cổ đại đó thế lực bá chủ không thể tranh cãi trong thời đại của .)
  • Hegemonic (adj): (Thuộc về) bá quyền, tính chất thống trị.

    • They resisted the hegemonic influence of a foreign culture. (Họ chống lại ảnh hưởng bá quyền của một nền văn hóa nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Dominance: Sự thống trị, ưu thế (nhấn mạnh đến vị thế quyền lực cao hơn).
  • Supremacy: Quyền tối cao, địa vị tối thượng.
  • Ascendancy: Thế thượng phong, ưu thế (nhấn mạnh đến sự vươn lên ảnh hưởng).
Từ trái nghĩa
  • Subordination: Sự phụ thuộc, tình trạng bị lệ thuộc.
  • Autonomy: Quyền tự chủ, sự tự trị.
Các cụm từ liên quan
  • Sphere of hegemony: Phạm vi bá quyền.
    • The great power expanded its sphere of hegemony through diplomatic alliances. (Cường quốc đó mở rộng phạm vi bá quyền thông qua các liên minh ngoại giao.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "hegemony" trong tiếng Anh. Khái niệm này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, chính trị quan hệ quốc tế.)

hegemony

The nation's cultural hegemony was evident in the widespread adoption of its language and media.

danh từ
  1. quyền bá chủ, quyền lânh đạo
    • the hegemony of the proletariat
      quyền lânh đạo của giai cấp vô sản

Từ có nhắc đến "hegemony"