heightening
Học thuậtThân thiện
The team's heightening excitement was clear as the final seconds ticked down.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tăng cao, tăng thêm, tăng cường: Mô tả một cái gì đó đang trở nên mạnh mẽ hơn, mãnh liệt hơn, hoặc rõ rệt hơn về mức độ hoặc cường độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The heightening tension in the room was palpable. (Sự căng thẳng tăng cao trong phòng có thể cảm nhận rõ ràng.)
- We are concerned about the heightening risks of conflict. (Chúng tôi lo ngại về những rủi ro tăng thêm của xung đột.)
- The government announced heightening security measures. (Chính phủ thông báo các biện pháp an ninh tăng cường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a heightening sense of...": một cảm giác ngày càng tăng về...
- There is a heightening sense of urgency among the rescue team. (Có một cảm giác khẩn cấp ngày càng tăng trong đội cứu hộ.)
Dùng trong văn chương hoặc phân tích: Thường được sử dụng để mô tả sự phát triển của cảm xúc, kịch tính, hoặc xung đột trong một câu chuyện.
- The author skillfully uses dialogue for heightening drama. (Tác giả khéo léo sử dụng đối thoại để tăng cường kịch tính.)
Biến thể và từ gần giống
Heighten (động từ): làm tăng lên, nâng cao.
- The music served to heighten the emotional impact of the scene. (Âm nhạc giúp nâng cao tác động cảm xúc của cảnh phim.)
Heightened (tính từ): đã được tăng cường, đã trở nên cao hơn (thường mô tả trạng thái kết quả).
- She was in a state of heightened alertness. (Cô ấy đang trong trạng thái cảnh giác cao độ.)
Từ đồng nghĩa
- Increasing: đang gia tăng.
- Intensifying: đang tăng cường, đang trở nên mãnh liệt hơn.
- Escalating: đang leo thang.
Từ trái nghĩa
- Diminishing: đang giảm bớt.
- Lessening: đang thu nhỏ lại, đang giảm đi.
- Subsiding: đang dịu xuống, đang lắng xuống.
The team's heightening excitement was clear as the final seconds ticked down.
Adjective
- tăng cao, tăng thêm, tăng cường