heightening

Học thuật
Thân thiện
heightening

The team's heightening excitement was clear as the final seconds ticked down.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tăng cao, tăng thêm, tăng cường: Mô tả một cái đó đang trở nên mạnh mẽ hơn, mãnh liệt hơn, hoặc rõ rệt hơn về mức độ hoặc cường độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The heightening tension in the room was palpable. (Sự căng thẳng tăng cao trong phòng có thể cảm nhận rõ ràng.)
    • We are concerned about the heightening risks of conflict. (Chúng tôi lo ngại về những rủi ro tăng thêm của xung đột.)
    • The government announced heightening security measures. (Chính phủ thông báo các biện pháp an ninh tăng cường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a heightening sense of...": một cảm giác ngày càng tăng về...

    • There is a heightening sense of urgency among the rescue team. ( một cảm giác khẩn cấp ngày càng tăng trong đội cứu hộ.)
  • Dùng trong văn chương hoặc phân tích: Thường được sử dụng để mô tả sự phát triển của cảm xúc, kịch tính, hoặc xung đột trong một câu chuyện.

    • The author skillfully uses dialogue for heightening drama. (Tác giả khéo léo sử dụng đối thoại để tăng cường kịch tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Heighten (động từ): làm tăng lên, nâng cao.

    • The music served to heighten the emotional impact of the scene. (Âm nhạc giúp nâng cao tác động cảm xúc của cảnh phim.)
  • Heightened (tính từ): đã được tăng cường, đã trở nên cao hơn (thường mô tả trạng thái kết quả).

    • She was in a state of heightened alertness. ( ấy đang trong trạng thái cảnh giác cao độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Increasing: đang gia tăng.
  • Intensifying: đang tăng cường, đang trở nên mãnh liệt hơn.
  • Escalating: đang leo thang.
Từ trái nghĩa
  • Diminishing: đang giảm bớt.
  • Lessening: đang thu nhỏ lại, đang giảm đi.
  • Subsiding: đang dịu xuống, đang lắng xuống.
heightening

The team's heightening excitement was clear as the final seconds ticked down.

Adjective
  1. tăng cao, tăng thêm, tăng cường

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự