intensifying

Học thuật
Thân thiện
intensifying

The storm is intensifying over the ocean.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm tăng thêm, làm mạnh thêm: Mô tả một yếu tố, hành động hoặc quá trình tác dụng làm cho một cái đó trở nên mạnh hơn, sâu sắc hơn, hoặc dữ dội hơn về mức độ, cường độ, hoặc tính chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The intensifying rain forced us to seek shelter. (Cơn mưa ngày càng dữ dội buộc chúng tôi phải tìm chỗ trú.)
    • She used an intensifying filter to make the colors in the photo more vibrant. ( ấy đã dùng một bộ lọc làm tăng cường để khiến màu sắc trong bức ảnh trở nên rực rỡ hơn.)
    • The government is facing intensifying pressure from the public. (Chính phủ đang đối mặt với sức ép ngày càng gia tăng từ công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intensifying effect": hiệu ứng làm tăng cường, hiệu ứng khuếch đại.
    • The drug has an intensifying effect when combined with alcohol. (Loại thuốc đó hiệu ứng làm tăng cường khi kết hợp với rượu.)
  • "self-intensifying": tự tăng cường, tính chất tự làm mạnh thêm.
    • The conflict became a self-intensifying cycle of violence. (Cuộc xung đột đã trở thành một vòng xoáy bạo lực tự tăng cường.)
Biến thể từ gần giống
  • Intensify (động từ): làm tăng cường, trở nên mạnh hơn.
    • The company plans to intensify its marketing efforts. (Công ty dự định tăng cường nỗ lực tiếp thị.)
  • Intensifier (danh từ): từ/công cụ làm tăng cường.
    • "Very" is a common intensifier in English. ("Very" một từ nhấn mạnh phổ biến trong tiếng Anh.)
  • Intensity (danh từ): cường độ, sự mãnh liệt.
    • The intensity of his focus was impressive. (Cường độ tập trung của anh ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Strengthening: củng cố, tăng cường sức mạnh.
  • Heightening: nâng cao, làm tăng lên.
  • Amplifying: khuếch đại, làm lớn thêm.
  • Escalating: leo thang, tăng lên (thường về xung đột, chi phí).
Từ trái nghĩa
  • Diminishing: làm suy giảm, làm yếu đi.
  • Weakening: làm suy yếu.
  • Reducing: giảm bớt.
  • Mitigating: làm dịu đi, giảm nhẹ.
intensifying

The storm is intensifying over the ocean.

Adjective
  1. làm tăng thêm sức mạnh, tăng cường