heiroglyph

/'haiərəglif/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ viết tượng hình: Một ký hiệu hoặc hình vẽ được sử dụng trong một số hệ thống chữ viết cổ đại, như của người Ai Cập, để biểu thị một từ, âm tiết hoặc khái niệm.
    • Ký hiệu bí mật, khó hiểu: Một biểu tượng hoặc tự phức tạp, khó giải mã hoặc hiểu được.
    • Chữ viết khó đọc: Cách viết tay hoặc kiểu chữ rối rắm, nguệch ngoạc đến mức khó có thể đọc được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Rosetta Stone was key to deciphering Egyptian hieroglyphs. (Phiến đá Rosetta chìa khóa để giải mã các chữ tượng hình Ai Cập.)
    • To the untrained eye, the ancient script looked like a series of mysterious hieroglyphs. (Với người không được đào tạo, văn bản cổ đại trông giống như một loạt các ký hiệu bí ẩn.)
    • His handwriting is so bad, it's like reading hieroglyphs. (Chữ viết tay của anh ấy rất tệ, giống như đang đọc chữ tượng hình vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Decipher hieroglyphs": giải mã chữ tượng hình.

    • Scholars spent centuries trying to decipher the hieroglyphs. (Các học giả đã dành hàng thế kỷ để cố gắng giải mã các chữ tượng hình.)
  • "Like hieroglyphs": (mang tính ẩn dụ) giống như thứ đó rất khó hiểu hoặc bí ẩn.

    • The new software's manual was like hieroglyphs to me. (Sổ tay hướng dẫn phần mềm mới đối với tôi khó hiểu như chữ tượng hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hieroglyphic (adj): thuộc về chữ tượng hình; khó đọc, khó hiểu.

    • They found a hieroglyphic inscription on the tomb wall. (Họ tìm thấy một dòng chữ khắc tượng hình trên tường ngôi mộ.)
    • His notes were hieroglyphic and impossible to follow. (Ghi chú của anh ta khó hiểu không thể theo dõi được.)
  • Hieroglyphics (n, số nhiều): hệ thống chữ viết tượng hình; các tự tượng hình.

    • The study of Egyptian hieroglyphics is called Egyptology. (Việc nghiên cứu chữ tượng hình Ai Cập được gọi là Ai Cập học.)
Từ đồng nghĩa
  • Pictogram: chữ tượng hình (nhấn mạnh vào hình vẽ biểu thị).
  • Symbol: ký hiệu, biểu tượng.
  • Cipher: mật mã, chữ viết khó hiểu.
Thành ngữ liên quan
  • "It's all Greek to me": (thành ngữ tương đương) Tôi chẳng hiểu cả. (Dùng khi thứ đó quá khó hiểu, giống như chữ tượng hình).
    • He tried to explain the quantum physics equation, but it was all Greek to me. (Anh ấy cố giải thích phương trình vật lượng tử, nhưng tôi chẳng hiểu cả.)
danh từ
  1. chữ viết tượng hình
  2. ký hiệu bí mật
  3. chữ viết khó đọc

Từ chứa "heiroglyph"