helianthus

/,hi:li'ænθəs/
Học thuật
Thân thiện
helianthus

A gardener plants helianthus seeds in a sunny garden bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Helianthus: Một chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loài cây hoa đầu to, thường tâm đen các cánh hoa hình tia màu vàng rực rỡ.
    • Giống cây hướng dương: Tên gọi chung cho các loài thực vật trong chi Helianthus, trong đó loài hướng dương thông thường (Helianthus annuus) được trồng phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was full of various helianthus, all turning their faces toward the sun. (Khu vườn đầy các loài cây thuộc chi hướng dương, tất cả đều hướng mặt về phía mặt trời.)
    • Helianthus is a genus known for its large, sun-like flower heads. (Helianthus một chi thực vật nổi tiếng với những hoa đầu lớn, giống như mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: Từ "helianthus" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ toàn bộ chi thực vật, phân biệt với tên gọi thông thường "sunflower" (cây hướng dương) cho một loài cụ thể.
    • The study focused on the evolutionary history of the genus Helianthus. (Nghiên cứu tập trung vào lịch sử tiến hóa của chi Helianthus.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunflower (n): Hoa hướng dương. Đây tên gọi phổ biến cho loài đôi khi cho cả chi.
  • Genus Helianthus (n): Chi Helianthus. Cụm từ dùng trong văn bản khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Sunflower genus: Chi hướng dương (cách gọi mô tả bằng tiếng Anh).
helianthus

A gardener plants helianthus seeds in a sunny garden bed.

danh từ
  1. (thực vật học) giống cây hướng dương, giống cây quý

Từ đồng nghĩa