sunflower

/'sʌn,flauə/
Học thuật
Thân thiện
sunflower

A child plants a sunflower seed in a small garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hướng dương: Một loại cây thân cao, hoa to với các cánh hoa màu vàng tươi bao quanh một đĩa trung tâm màu nâu hoặc đen. Tên gọi này xuất phát từ đặc tính hoa thường hướng về phía mặt trời (hiện tượng hướng dương).
    • Bông hoa hướng dương: Chỉ chính bông hoa của cây hướng dương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was full of tall sunflowers. (Cánh đồng đầy những cây hướng dương cao.)
    • She painted a beautiful picture of a sunflower. ( ấy vẽ một bức tranh đẹp về một bông hoa hướng dương.)
    • Sunflower seeds are a popular snack. (Hạt hướng dương một món ăn vặt phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biểu tượng của sự lạc quan trung thành: Trong văn hóa nghệ thuật, "sunflower" thường được dùng như một biểu tượng cho sự ấm áp, hạnh phúc, lòng trung thành sức sống, luôn hướng về ánh sáng.
    • Her personality is like a sunflower—always bright and positive. (Tính cách của ấy giống như một bông hướng dươngluôn tươi sáng tích cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunflower seed (n): Hạt hướng dương.
  • Sunflower oil (n): Dầu hướng dương.
Từ đồng nghĩa
  • Helianthus (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây hướng dương.
sunflower

A child plants a sunflower seed in a small garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hướng dương

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "sunflower"